Vi Sinh Thủy Sản Canco - Giải Pháp Nuôi Trồng Thủy Sản

Vi Sinh Thủy Sản Canco - Giải Pháp Nuôi Trồng Thủy Sản Chuyên cung cấp các sản phẩm vi sinh dùng trong nuôi trồng thủy sản và giải pháp nuôi tôm bền vững

📢 THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ LỄ GIỖ TỔ HÙNG VƯƠNG & 30/04 – 01/05Kính gửi Quý Khách hàng và Đối tác,Nhằm tạo điều kiện thuận lợ...
24/04/2026

📢 THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ LỄ GIỖ TỔ HÙNG VƯƠNG & 30/04 – 01/05

Kính gửi Quý Khách hàng và Đối tác,

Nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho Quý khách sắp xếp công việc trong dịp lễ sắp tới, công ty xin trân trọng thông báo lịch nghỉ như sau:

🔹 Lễ Giỗ Tổ Hùng Vương

Thời gian : 26/04/2026 – 27/04/2026

🔹 Lễ 30/04 & Quốc tế Lao động 01/05

Thời gian : 30/04/2026 – 03/05/2026

📌 Lưu ý:

Công ty vẫn hoạt động bình thường vào ngày 28/04 và 29/04/2026
Thời gian làm việc trở lại: 04/05/2026

Trong thời gian nghỉ lễ, các yêu cầu hỗ trợ có thể phản hồi chậm hơn bình thường, mong Quý khách thông cảm.

💌 Kính chúc Quý Khách hàng và Đối tác một kỳ nghỉ lễ vui vẻ – an toàn – ý nghĩa bên gia đình.

Xin chân thành cảm ơn Quý khách đã luôn tin tưởng và đồng hành!

🦐 TÔM SÚ GIÁ CAO HƠN… SAO NGƯỜI NUÔI VẪN CHỌN TÔM THẺ?Nghe thì vô lý:👉 Tôm sú đắt hơn ~1,5 lần👉 Nhưng người nuôi vẫn ồ ạ...
24/04/2026

🦐 TÔM SÚ GIÁ CAO HƠN… SAO NGƯỜI NUÔI VẪN CHỌN TÔM THẺ?

Nghe thì vô lý:
👉 Tôm sú đắt hơn ~1,5 lần
👉 Nhưng người nuôi vẫn ồ ạt thả tôm thẻ

Vì họ không chọn giá cao – họ chọn “sống được”

💸 1. Dòng tiền quyết định tất cả

• Tôm sú: 4–5 tháng mới thu
• Tôm thẻ: 2,5–3 tháng đã có tiền

👉 Nuôi tôm thẻ = xoay vòng vốn nhanh, trả nợ sớm
👉 Còn tôm sú = ôm nợ dài, áp lực lớn

💰 2. Có thể “lấy tiền giữa vụ”

Tôm thẻ:
✔ 40–50 ngày có thể thu tỉa
✔ Có tiền trả điện, trả cám, trả nợ

Tôm sú:
❌ Phải chờ tới cuối vụ

👉 Người nuôi cần tiền “sống từng tháng” chứ không chỉ cuối vụ

🌦 3. Giảm rủi ro thời tiết

Nuôi càng lâu → rủi ro càng cao

👉 Tôm thẻ nuôi ngắn ngày
= né bớt nắng nóng, dịch bệnh, biến động môi trường

👨‍🌾 4. Tâm lý “thấy người ta lời”

• Hàng xóm nuôi tôm thẻ thu nhanh
• Trả nợ dứt điểm, có tiền liền

👉 Thế là cả vùng chuyển theo
(Thực tế luôn thắng lý thuyết)

📌 Kết luận:

Người nuôi không “dại” khi chọn tôm thẻ
👉 Họ đang chọn:
Dòng tiền nhanh – rủi ro thấp – sống được trước đã

⚖️ Nhưng về lâu dài:
• Tôm thẻ = tạo dòng tiền
• Tôm sú = hướng bền vững, giá trị cao

👉 Muốn cân bằng, cần giải được bài toán vốn & công nợ

💬 Nuôi tôm không chỉ là kỹ thuật… mà là bài toán tiền và sống còn.

Nguồn: tepbac.com

🔥 MÙA NẮNG NÓNG – 5 BỆNH NGUY HIỂM NHẤT TRÊN TÔM THẺ BÀ CON PHẢI BIẾT!Nhiệt độ tăng cao, nước biến động mạnh…👉 Đây là th...
23/04/2026

🔥 MÙA NẮNG NÓNG – 5 BỆNH NGUY HIỂM NHẤT TRÊN TÔM THẺ BÀ CON PHẢI BIẾT!

Nhiệt độ tăng cao, nước biến động mạnh…
👉 Đây là thời điểm tôm dễ bệnh – dễ hao – dễ “bể ao” nhất

Nếu không kiểm soát sớm, thiệt hại có thể đến rất nhanh!

⚠️ 1. GAN TỤY CẤP (AHPND/EMS)

Dấu hiệu:
• Gan tụy teo, nhợt
• Ruột rỗng
• Tôm chết sớm (20–45 ngày)

Nguyên nhân chính: Vi khuẩn Vibrio

👉 Mùa nóng làm vi khuẩn phát triển cực nhanh

✅ Cách xử lý:
✔️ Giảm 30–50% lượng ăn khi nước >32°C
✔️ Kiểm soát đáy ao, hạn chế khí độc
✔️ Ổn định hệ vi sinh, kìm Vibrio

⚠️ 2. PHÂN TRẮNG (WFS)

Dấu hiệu:
• Phân trắng nổi trên mặt nước
• Tôm chậm lớn, yếu ruột

Nguyên nhân: EHP + Vibrio + tảo độc

👉 Nắng nóng → tảo bùng → sụp tảo → tôm viêm ruột

✅ Cách xử lý:
✔️ Kiểm soát tảo, tránh bùng – sụp
✔️ Giảm hữu cơ trong ao
✔️ Bổ sung men ruột, enzyme tiêu hóa

⚠️ 3. HOẠI TỬ CƠ – CONG THÂN

Dấu hiệu:
• Thân trắng đục
• Co cơ, cong thân

Nguyên nhân:
👉 Sốc nhiệt + thiếu oxy + thiếu khoáng

✅ Cách xử lý:
✔️ Chạy quạt liên tục, tránh phân tầng nhiệt
✔️ Bổ sung khoáng (Ca, Mg, K)
✔️ Tăng Vitamin C chống sốc

⚠️ 4. ĐỐM TRẮNG (WSSV)

Dấu hiệu:
• Đốm trắng trên vỏ
• Tôm chết nhanh (3–7 ngày)

👉 Nguy hiểm: có thể chết gần như 100%

Nguyên nhân: virus + sốc nhiệt sau mưa

✅ Cách phòng:
✔️ Giữ mực nước >1,4m
✔️ Tăng miễn dịch (beta-glucan)
✔️ Áp dụng an toàn sinh học nghiêm ngặt

⚠️ 5. PHÁT SÁNG – ĐỐM ĐEN

Dấu hiệu:
• Tôm phát sáng ban đêm
• Vỏ đen, mang bẩn, mòn râu

Nguyên nhân: Vibrio + môi trường bẩn

👉 Mùa nóng → hữu cơ nhiều → vi khuẩn bùng phát

✅ Cách xử lý:
✔️ Xi-phông đáy thường xuyên
✔️ Giảm tải hữu cơ
✔️ Có thể dùng oxy hóa mạnh khi cần (sau đó bổ sung vi sinh)

📌 KẾT LUẬN

Mùa nắng nóng không đáng sợ…
👉 Cái đáng sợ là không kiểm soát được môi trường

Muốn giữ tôm khỏe:
✔️ Ổn định nước
✔️ Kiểm soát đáy
✔️ Tăng đề kháng

➡️ Làm tốt 3 điều này → giảm tới 70% rủi ro bệnh

🦠 KHÔNG NHÌN THẤY — NHƯNG VIBRIO VẪN ĐANG PHÁ AO MỖI NGÀYTrong ao nuôi, Vibrio không phải lúc nào cũng gây bệnh ngay.Như...
22/04/2026

🦠 KHÔNG NHÌN THẤY — NHƯNG VIBRIO VẪN ĐANG PHÁ AO MỖI NGÀY

Trong ao nuôi, Vibrio không phải lúc nào cũng gây bệnh ngay.
Nhưng khi mật độ tăng cao, chúng sẽ tác động âm thầm lên tôm:

– Tôm giảm ăn, phản xạ chậm
– Gan tụy nhạt màu, kém ổn định
– Đường ruột rối loạn, phân không đều
– Hao rải rác, khó kiểm soát

👉 Đặc biệt, Vibrio parahaemolyticus, Vibrio harveyi là các chủng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến gan tụy và hệ tiêu hóa, làm tăng nguy cơ bệnh gan tụy cấp (AHPND) và các vấn đề đường ruột trong ao nuôi.

💡 VIBRIO CLEANER – Giải pháp sinh học kiểm soát Vibrio

Ứng dụng thực khuẩn thể (phage) giúp:
✔ Giảm mật độ Vibrio gây hại trong nước ao
✔ Hỗ trợ bảo vệ gan tụy – ổn định đường ruột
✔ Hạn chế rối loạn tiêu hóa, giúp tôm ăn ổn định
✔ Duy trì môi trường ao cân bằng, không làm hại vi sinh có lợi

🦐 Cách sử dụng:
– Trộn thức ăn: hỗ trợ gan tụy & đường ruột
– Tạt ao định kỳ: kiểm soát Vibrio trong môi trường

🌱 Vibrio không cần bùng phát mới gây hại — chỉ cần tăng nền là đã ảnh hưởng đến cả vụ nuôi.
Chủ động kiểm soát sớm là cách giữ ao ổn định và tôm khỏe lâu dài.

Thủy sản Việt trước ngã rẽ: Giữ chuỗi cung ứng hay đánh mất thị trườngChi phí leo thang trong khi giá bán bị ép xuống đa...
21/04/2026

Thủy sản Việt trước ngã rẽ: Giữ chuỗi cung ứng hay đánh mất thị trường

Chi phí leo thang trong khi giá bán bị ép xuống đang kéo căng chuỗi cung ứng thủy sản Việt đến giới hạn. Trong bối cảnh biến động, “giữ chuỗi” không còn là lựa chọn, mà là ranh giới giữa tồn tại và mất thị trường.
Những diễn biến gần đây của ngành tôm là minh chứng rõ nét cho áp lực đang lan tỏa trên toàn chuỗi. Kể từ Tết Nguyên đán, giá tôm nguyên liệu liên tục giảm và tiếp tục xu hướng đi xuống trong tháng 4/2026. Ngược lại, chi phí đầu vào, đặc biệt là thức ăn, vẫn neo ở mức cao, khiến biên lợi nhuận của người nuôi bị thu hẹp đáng kể.

Giá bán giảm, chi phí neo cao

Với đặc thù chi phí thức ăn chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành, chỉ cần biến động nhỏ cũng đủ tạo ra tác động dây chuyền. Ghi nhận từ thị trường cho thấy, từ cuối tháng 3 đến đầu tháng 4/2026, nhiều doanh nghiệp (DN) sản xuất thức ăn thủy sản đã đồng loạt điều chỉnh tăng giá, với mức tăng từ vài trăm đến vài nghìn đồng/kg, thậm chí có dòng sản phẩm tăng cao hơn.

Theo lý giải từ các DN, việc tăng giá xuất phát từ biến động của chi phí đầu vào như nguyên liệu sản xuất, logistics và tỷ giá. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu còn nhiều bất ổn, đây được xem là phản ứng mang tính thị trường.

Tuy nhiên, khi nhiều DN cùng điều chỉnh trong thời gian ngắn, chi phí đầu vào của người nuôi bị đẩy lên đáng kể, đặc biệt trong bối cảnh thức ăn vốn đã chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu giá thành.

Trong khi chi phí sản xuất tăng, giá bán lại đi theo chiều ngược lại. Trong nhận định đưa ra hôm 20/4, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (Vasep) cho biết mặt bằng giá tôm thẻ trong tháng 4/2026 đã giảm sâu so với vùng đỉnh đầu tháng 1/2026, đặc biệt ở các cỡ trung bình và cỡ lớn. Xu hướng này diễn ra trên diện rộng, phản ánh áp lực tiêu thụ trong bối cảnh thị trường xuất khẩu (XK) chưa phục hồi đồng đều, trong khi nguồn cung trong nước vẫn duy trì ở mức cao ở giai đoạn đầu vụ.

Không chỉ dừng lại ở câu chuyện cung – cầu, Vasep cũng cảnh báo về sự suy giảm năng lực cạnh tranh của tôm Việt Nam trên thị trường quốc tế. Khi chi phí nuôi trong nước tăng lên, trong khi các đối thủ như Ecuador và Ấn Độ vẫn giữ được lợi thế chi phí thấp, khoảng cách cạnh tranh về giá ngày càng bị nới rộng.

“Áp lực này càng lớn hơn khi DN chế biến và XK còn phải đối mặt với cạnh tranh gay gắt từ các nguồn cung lớn, trong khi chi phí bao bì, vật tư, logistics và cước tàu tiếp tục tạo thêm gánh nặng. Căng thẳng địa chính trị trên thế giới tiếp tục làm gia tăng rủi ro vận chuyển và chi phí logistics đối với hàng xuất khẩu”, Vasep lưu ý.

Những áp lực này không chỉ dồn lên người nuôi mà còn lan sang các DN chế biến. Khi giá XK bị chi phối bởi thị trường, trong khi các cấu phần chi phí đầu vào chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, DN rơi vào thế bị “kẹp” ở giữa – không dễ tăng giá bán, nhưng cũng khó hấp thụ thêm chi phí.

Tình trạng tương tự cũng đang diễn ra trong ngành cá tra, thậm chí với những biểu hiện rõ rệt hơn về sự mất cân đối trong chuỗi cung ứng. Chi phí sản xuất cá tra hiện đã tăng lên khoảng 1,2–1,3 USD/kg, trong khi giá bán không theo kịp đà tăng này.

Đáng chú ý, nên nhắc lại hồi năm 2025 ghi nhận sự sụt giảm về diện tích ương nuôi và số lượng cơ sở sản xuất giống. Hệ quả là nguồn cung cá giống trở nên thiếu ổn định, đẩy giá tăng mạnh trong các giai đoạn cao điểm, có thời điểm lên tới 80.000–85.000 đồng/kg.

Khi chi phí đầu vào tăng nhưng giá cá thương phẩm không cải thiện tương ứng, người nuôi bị ép lợi nhuận từ cả hai phía. Một số hộ buộc phải thu hẹp quy mô sản xuất, trong khi những hộ khác chấp nhận gia tăng rủi ro tài chính để duy trì hoạt động.

Diễn biến này phản ánh một điểm yếu mang tính cấu trúc: chuỗi cung ứng chưa được liên kết chặt chẽ theo hướng dài hạn. Khi thiếu các cơ chế điều phối và chia sẻ rủi ro, mỗi mắt xích trong chuỗi buộc phải tự xoay xở, dẫn đến phản ứng chậm trước biến động và làm gia tăng tính bất ổn của toàn hệ thống.

Đứt chuỗi là mất thị trường

Không chỉ riêng tôm hay cá tra, toàn bộ ngành thủy sản đang chịu tác động dây chuyền từ biến động chi phí và thị trường. Khi giá nguyên liệu giảm nhưng chi phí sản xuất không giảm tương ứng, biên lợi nhuận bị thu hẹp trên diện rộng, khiến khả năng chống chịu của doanh nghiệp suy yếu.

Theo bà Trần Thụy Quế Phương, Phó Tổng thư ký Vasep, hơn 70% kim ngạch của ngành thủy sản phục vụ XK. Tuy nhiên, ngành đang đối mặt với nhiều khó khăn tại các thị trường lớn, đặc biệt trong bối cảnh biến động địa chính trị và nhu cầu tiêu thụ chưa ổn định.

Trước những thách thức này, theo bà Phương, DN cần chủ động đàm phán với khách hàng nhằm chia sẻ rủi ro, đồng thời đa dạng hóa thị trường để phân tán tác động. Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở việc thích ứng, mà còn ở tốc độ thích ứng.

Ở góc độ vận hành, DN chế biến thủy sản hiện đang đứng giữa hai áp lực đối nghịch: một bên là người nuôi với chi phí ngày càng cao, một bên là khách hàng quốc tế liên tục gây sức ép về giá. Trong khi đó, các hợp đồng XK lại đòi hỏi mức độ ổn định ngày càng cao về chất lượng, thời gian giao hàng và khả năng truy xuất nguồn gốc.

Chỉ cần một mắt xích trong chuỗi vận hành chậm lại – từ vùng nuôi, nhà máy chế biến đến logistics – toàn bộ hệ thống có thể bị ảnh hưởng. Hiệu ứng domino vì thế không còn là rủi ro tiềm ẩn, mà đã trở thành thực tế hiện hữu ngày càng rõ nét trong ngành.

Trong bối cảnh này, chuỗi cung ứng không còn đơn thuần là hoạt động hỗ trợ sản xuất, mà đã trở thành yếu tố chiến lược quyết định khả năng tồn tại của doanh nghiệp.

Theo Ts. Nguyễn Nhật Minh (Đại học RMIT), các DN Việt cần tái thiết kế chuỗi cung ứng theo hướng nâng cao khả năng chống chịu, thay vì chỉ tập trung tối ưu chi phí. Ông nhấn mạnh rằng rủi ro lớn nhất hiện nay không nằm ở việc chi phí tăng, mà ở nguy cơ gián đoạn khiến toàn bộ hệ thống vận hành bị đình trệ.

Một thay đổi mang tính cấu trúc đang diễn ra là sự dịch chuyển từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng độ tin cậy vận hành. Trong nhiều thị trường XK, khách hàng không còn chỉ lựa chọn nhà cung cấp có giá thấp nhất, mà ưu tiên những đối tác có khả năng giao hàng ổn định, minh bạch và ít rủi ro gián đoạn.

“Điều này mở ra một hướng đi mới cho DN Việt: thay vì chỉ tập trung giảm chi phí, cần đầu tư mạnh hơn vào hệ thống vận hành, quản trị rủi ro và khả năng truy xuất nguồn gốc”, Ts. Minh nhận định.

Rõ ràng, trong một thế giới mà chi phí biến động liên tục và rủi ro lan truyền nhanh chóng, chuỗi cung ứng ngành thủy sản Việt không còn là “đường ống” vận chuyển hàng hóa, mà đã trở thành nền tảng quyết định sự sống còn của DN.

Lằn ranh đã hiện rõ. Vấn đề còn lại không phải là DN có thay đổi hay không, mà là có thay đổi đủ nhanh, đủ sâu và đủ liên kết để không bị bỏ lại phía sau hay không.

Nguồn: vnbusiness.vn

Khám phá thách thức chuỗi cung ứng thủy sản Việt Nam trong bối cảnh chi phí leo thang và giá bán giảm.

20/04/2026

EHP – NGUYÊN NHÂN KHIẾN AO TÔM TỐN CÁM NHƯNG KHÔNG RA SIZE

Bà con vẫn tăng cám mỗi ngày…
nhưng tôm không lớn tương xứng?

👉 Sai lầm nhiều người đang gặp: cố tìm cách diệt sạch EHP
Trong khi thực tế:
EHP gần như luôn tồn tại trong ao nuôi

👉 Vấn đề không phải là diệt cho hết
👉 Mà là bà con có đang để EHP làm tôm ăn mà không hấp thu hay không

Khi EHP phát triển trong gan tụy:
❌ Tôm ăn nhưng không hấp thu
❌ Gan tụy yếu dần mà khó nhận ra
❌ Ruột không đều, tiêu hóa kém
❌ Hao cám kéo dài nhưng không lên size
👉 Đây là kiểu ao không c..hết – nhưng lỗ từ từ mỗi ngày

💡 EHP CLEANER – Kiểm soát EHP từ cơ chế bám dính

Sản phẩm ứng dụng vi sinh Bacillus giúp giảm khả năng bám và ký sinh của EHP trong đường tiêu hóa, gan tụy từ đó hỗ trợ đào thải EHP ra ngoài, đồng thời giúp ổn định hệ tiêu hóa.

✔ Giảm khả năng EHP bám vào cơ thể tôm
✔ Hỗ trợ đào thải EHP qua đường ruột
✔ Cải thiện tiêu hóa – tăng hấp thu
✔ Hạn chế nhiễm kép với Vibrio

📌 Hiệu quả có thể kiểm chứng:
👉 Sau 8–10 ngày sử dụng → EHP giảm rõ rệt (qua test PCR)

🦐 Cách sử dụng:
– Phòng bệnh: 3g/kg thức ăn
– Chớm bệnh: 5–10g/kg thức ăn

🌱 Trong nuôi tôm, EHP gần như luôn tồn tại trong môi trường
👉 Vì vậy, hướng hiệu quả không phải là “diệt sạch”
👉 Mà là kiểm soát để EHP không ảnh hưởng đến tăng trưởng
👉 Kiểm soát tốt EHP = giảm hao cám + giữ tốc độ lớn + ổn định lợi nhuận

📩 Bà con cần kiểm tra EHP ao nuôi, inbox để được tư vấn nhanh

🔥 AO TÔM DÙ CÓ QUẠT NƯỚC VẪN THIẾU OXY? VẤN ĐỀ NẰM Ở… ĐÁY AO!Nhiều bà con vẫn gặp tình trạng:❌ Tôm nổi đầu❌ Tôm chậm lớn...
17/04/2026

🔥 AO TÔM DÙ CÓ QUẠT NƯỚC VẪN THIẾU OXY? VẤN ĐỀ NẰM Ở… ĐÁY AO!

Nhiều bà con vẫn gặp tình trạng:
❌ Tôm nổi đầu
❌ Tôm chậm lớn, hao hụt
❌ Nước nhanh xuống, khó kiểm soát

👉 Dù đã chạy quạt nước liên tục!

⚠️ SỰ THẬT: OXY CHỈ CÓ TRÊN MẶT – ĐÁY AO VẪN “NGỘT”

• Quạt nước chủ yếu tạo oxy ở tầng mặt
• Trong khi đáy ao:
👉 Tích tụ bùn thải, thức ăn dư
👉 Sinh ra khí độc NH₃, H₂S

➡️ Đây mới là “gốc rễ” khiến tôm yếu và dễ bệnh

💡 GIẢI PHÁP ĐANG ĐƯỢC ÁP DỤNG: GIÀN OXY ĐÁY

Tại Kiên Giang, nhiều hộ nuôi đã chuyển sang dùng:
👉 Hệ thống oxy đặt trực tiếp dưới đáy ao

✅ HIỆU QUẢ THẤY RÕ

✔️ Oxy được phân bổ đều xuống đáy
✔️ Giảm phân tầng oxy trong ao
✔️ Hạn chế khí độc phát sinh

👉 Kết quả:
• Tôm ít nổi đầu
• Giảm stress khi nắng nóng, mưa thất thường
• Tôm lớn đồng đều, tỷ lệ sống cao hơn

📈 KHÔNG CHỈ TỐT CHO TÔM – CÒN GIẢM CHI PHÍ

• Môi trường ổn định hơn
👉 Ít phải xử lý nước nhiều lần

• Giảm phụ thuộc hóa chất

➡️ Hiệu quả kinh tế cải thiện rõ rệt

🌦️ ĐẶC BIỆT HỮU ÍCH KHI THỜI TIẾT “KHÓ CHIỀU”

Trong điều kiện:
• Nắng nóng kéo dài
• Mưa trái mùa

👉 Oxy trong ao dễ biến động

➡️ Giàn oxy đáy giúp:
✔️ Ổn định môi trường
✔️ Giảm sốc cho tôm

⚠️ NHƯNG ĐỪNG HIỂU SAI!

👉 Đây là giải pháp hỗ trợ, không phải “làm là chắc thắng”

Muốn hiệu quả cần kết hợp:
✔️ Mật độ thả hợp lý
✔️ Giống chất lượng
✔️ Theo dõi môi trường thường xuyên

📌 KẾT LUẬN

Trong thời điểm nuôi tôm ngày càng rủi ro:
👉 Ai kiểm soát được đáy ao
👉 Người đó giữ được vụ nuôi

💥 Giàn oxy đáy đang là một trong những hướng đi đáng cân nhắc

💬 Ao của bạn đã có hiện tượng tôm nổi đầu chưa?
Bạn đang dùng quạt nước hay đã thử oxy đáy? Chia sẻ để cùng trao đổi nhé!

Dự báo tươi sáng ngành tôm giai đoạn 2026-2034Theo các phân tích mới nhất, thị trường tôm toàn cầu đang trên đà tăng trư...
16/04/2026

Dự báo tươi sáng ngành tôm giai đoạn 2026-2034

Theo các phân tích mới nhất, thị trường tôm toàn cầu đang trên đà tăng trưởng mạnh mẽ, hứa hẹn mang lại nhiều cơ hội lớn cho các nhà sản xuất và xuất khẩu thủy sản. Dưới đây là bức tranh toàn cảnh về các xu hướng, động lực và những phân khúc dẫn dắt ngành tôm trong thập kỷ tới.

1. Bức tranh toàn cảnh về tăng trưởng Quy mô thị trường tôm toàn cầu đạt mức 45,68 tỷ USD vào năm 2025 và dự kiến sẽ tăng lên 48,71 tỷ USD trong năm 2026. Với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 7,41% trong giai đoạn 2026-2034, thị trường được kỳ vọng sẽ chạm mốc ấn tượng 86,29 tỷ USD vào năm 2034. Sự đổi mới công nghệ trong nuôi trồng và các phương pháp thu hoạch thương mại đang tạo ra những thay đổi tích cực lớn cho toàn ngành.

2. Động lực thúc đẩy: Chế độ ăn uống và tính bền vững Động lực lớn nhất thúc đẩy sự tăng trưởng này là sự chuyển dịch trong thói quen tiêu dùng. Xu hướng áp dụng chế độ ăn "flexitarian" (ăn chay linh hoạt nhưng bổ sung hải sản làm nguồn protein chính) đang ngày càng phổ biến kể từ đầu những năm 2020. Tôm cung cấp hàm lượng protein cao cùng axit béo omega-3 dồi dào, phù hợp với nhu cầu sống khỏe của người tiêu dùng.

Bên cạnh đó, lựa chọn hải sản bền vững cũng là một ưu tiên hàng đầu, với sự ủng hộ từ các tổ chức phi chính phủ và các quy định quốc tế chống khai thác bất hợp pháp (IUU). Sự toàn cầu hóa sản phẩm và sự bùng nổ của kênh bán hàng trực tuyến cũng đang mở rộng cánh cửa tiếp cận hải sản cho người tiêu dùng trên toàn cầu.

3. Phân khúc thị trường: Tôm thẻ chân trắng và Tôm đông lạnh chiếm ưu thế

Về loại tôm: Tôm thẻ chân trắng tiếp tục thống trị, dự kiến nắm giữ 46,60% thị phần vào năm 2026. Loài tôm này được ưa chuộng nhờ tính sẵn có trên toàn cầu và giá trị dinh dưỡng cao (giàu canxi, magie, phốt pho, omega-3, giúp ngăn ngừa các bệnh tim mạch và ung thư). Tôm nâu (Brown Shrimp) cũng đang cho thấy tiềm năng tăng trưởng tốt tại thị trường Bắc Mỹ và Châu Á.

Về hình thức: Để đáp ứng nhu cầu xuất nhập khẩu và kéo dài thời gian bảo quản, sản phẩm tôm đông lạnh được dự báo sẽ chiếm 61,63% thị phần toàn cầu trong năm 2026. Dù vậy, tôm đóng hộp cũng đang dần thu hút người tiêu dùng nhờ tính tiện lợi và các thành phần tăng cường kết cấu.

Về tiêu thụ: Mảng thương mại (nhà hàng, khách sạn) dẫn đầu với 56,76% thị phần trong năm 2026 do thu nhập bình quân đầu người tăng và thói quen ăn uống bên ngoài. Tuy nhiên, mảng tiêu thụ hộ gia đình lại ghi nhận tốc độ tăng trưởng cao nhất, khi người dân tại các nước đang phát triển ngày càng thích mua tôm thô về tự chế biến.

Kênh phân phối: Các cửa hàng chuyên doanh (Specialty stores) hiện đang chiếm 32,97% thị phần do tính chất ưa chuộng thủy sản tươi sống của người mua. Dù vậy, doanh số từ các kênh trực tuyến đang tăng trưởng bứt phá nhờ quá trình đô thị hóa và sự thay đổi thói quen mua sắm.

4. Châu Á - Thái Bình Dương (APAC) duy trì vị thế dẫn đầu Khu vực APAC là trung tâm sản xuất và tiêu thụ tôm lớn nhất thế giới, chiếm 38,56% thị phần toàn cầu vào năm 2025 và dự kiến quy mô đạt 18,86 tỷ USD trong năm 2026. Các quốc gia đóng góp chính bao gồm Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam và Thái Lan. Dù từng chịu ảnh hưởng gián đoạn do đại dịch COVID-19, ngành tôm tại khu vực này vẫn duy trì sức bật mạnh mẽ để phục vụ nhu cầu nội địa lẫn xuất khẩu.

Ở các khu vực khác:

Bắc Mỹ: Dự kiến đạt 13,09 tỷ USD vào năm 2026. Riêng thị trường Mỹ được dự phóng đạt 12,10 tỷ USD vào năm 2032 do sự ưa chuộng ngày càng tăng đối với nguồn protein từ hải sản.

Châu Âu: Tăng trưởng chậm hơn do người dân có thói quen tiêu thụ các loại cá như cá hồi, cá tuyết; tuy nhiên nhu cầu nhập khẩu tôm thẻ chân trắng từ APAC vẫn rất ổn định.

Nam Mỹ: Ghi nhận sự tăng trưởng ổn định, dẫn đầu là Ecuador – một thế lực xuất khẩu tôm lớn với nhiều cơ hội mở rộng tại Brazil và Argentina.

5. Thách thức từ các rào cản thương mại Mặc dù triển vọng ngành tươi sáng, thị trường vẫn đối mặt với rào cản lớn từ các cuộc chiến tranh thương mại giữa các nền kinh tế lớn. Các đòn bẩy thuế quan trả đũa (điển hình như giữa Mỹ và Trung Quốc) đã và đang hạn chế hoạt động xuất nhập khẩu hải sản, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi cung ứng tôm toàn cầu.

Nhìn chung, với sự hỗ trợ từ các công nghệ nuôi trồng thủy sản mới cùng thói quen tiêu dùng hướng đến sức khỏe, thị trường tôm đang trải qua giai đoạn chuyển mình rực rỡ. Đây là thời điểm vàng để các doanh nghiệp trong ngành nắm bắt xu hướng bán lẻ trực tuyến, mở rộng các tiêu chuẩn bền vững nhằm củng cố vị thế trong một thị trường tỷ đô đầy cạnh tranh.

Nguồn: tepbac.com

Theo các phân tích mới nhất, thị trường tôm toàn cầu đang trên đà tăng trưởng mạnh mẽ, hứa hẹn mang lại nhiều cơ hội lớn cho các nhà sản xuất và xuất khẩu thủy...

🔥 NẮNG NÓNG KÉO DÀI – GIỮ VUÔNG TÔM ĐANG LÀ “TRẬN CHIẾN” CỦA BÀ CONMùa nắng năm nay khắc nghiệt hơn nhiều…👉 Nhiệt độ cao...
15/04/2026

🔥 NẮNG NÓNG KÉO DÀI – GIỮ VUÔNG TÔM ĐANG LÀ “TRẬN CHIẾN” CỦA BÀ CON

Mùa nắng năm nay khắc nghiệt hơn nhiều…
👉 Nhiệt độ cao, nước nóng nhanh, môi trường biến động mạnh

➡️ Nhiều ao nuôi đã bắt đầu:
❗ Tôm yếu dần
❗ Hao rải rác
❗ Thậm chí mất trắng chỉ sau vài tuần

😰 THỰC TẾ ĐANG RẤT CĂNG

• Có hộ thả hơn 10 vạn tôm giống
• Mới hơn 1–2 tháng
👉 Đã thiệt hại hàng chục triệu

• Có vuông gần 1ha mất trắng
👉 Chi phí 20–30 triệu “bay theo nước”

➡️ Điểm chung: tôm sốc nhiệt – môi trường không ổn định

⚠️ VÌ SAO NẮNG NÓNG LÀM TÔM DỄ “BỂ AO”?

• Nước nóng nhanh → tôm stress
• Oxy giảm → tôm yếu
• Khí độc (NH3, H2S) dễ phát sinh
• Vi khuẩn, dịch bệnh phát triển mạnh

👉 Các bệnh nguy hiểm có thể bùng phát:
❌ Đốm trắng (WSD)
❌ Gan tụy cấp (EMS/AHPND)
❌ Vi bào tử trùng (EHP)

💸 KHÓ KHĂN CHỒNG KHÓ KHĂN

Trong khi phải “cứu tôm” liên tục:
• Tăng chi phí điện bơm nước
• Tăng men vi sinh, khoáng, xử lý đáy

👉 Nhưng nếu không làm…
➡️ Nguy cơ mất trắng còn cao hơn

🛠️ BÀ CON ĐANG ỨNG PHÓ RA SAO?

Một số kinh nghiệm thực tế:

✔️ Giữ mực nước ổn định (6–8 tấc hoặc hơn)
✔️ Gây màu nước để giảm ánh nắng chiếu đáy
✔️ Xử lý đáy định kỳ (giảm khí độc)
✔️ Bổ sung vi sinh – khoáng
✔️ Theo dõi môi trường sát sao mỗi ngày

👉 Tất cả chỉ với mục tiêu: giữ tôm qua giai đoạn nắng đỉnh điểm

📌 KHUYẾN CÁO QUAN TRỌNG

👉 Muốn nuôi an toàn mùa nắng:

✔️ Chọn giống có kiểm dịch
✔️ Không xả nước ao bệnh ra ngoài
✔️ Duy trì pH: 7.5 – 8.5
✔️ Kiềm: 90 – 150 mg/l
✔️ Nitrite < 0.05 mg/l
✔️ Bổ sung dinh dưỡng tăng đề kháng

📉 DỰ BÁO: NĂM 2026 CÒN KHÓ

Theo dự báo:
👉 Khả năng xuất hiện El Nino
➡️ Nắng nóng, hạn mặn sẽ còn gay gắt hơn

💬 KẾT LẠI

Nuôi tôm mùa này:
👉 Không chỉ là kỹ thuật
👉 Mà là cuộc chiến giữ môi trường – giữ vốn – giữ hy vọng

💬 Ao của bà con hiện tại có bị nóng nước, tôm yếu không?
Chia sẻ tình hình để cùng nhau tìm cách xử lý kịp thời nhé!

❓ VÌ SAO TÔM ĂN KHÔNG ỔN ĐỊNH DÙ BẠN KHÔNG ĐỔI CÁCH CHĂM? ❓Bạn có để ý:• Hôm nay tôm ăn tốt, hôm sau lại giảm• Lượng ăn ...
14/04/2026

❓ VÌ SAO TÔM ĂN KHÔNG ỔN ĐỊNH DÙ BẠN KHÔNG ĐỔI CÁCH CHĂM? ❓

Bạn có để ý:
• Hôm nay tôm ăn tốt, hôm sau lại giảm
• Lượng ăn không đều giữa các ngày
• Tôm phản ứng chậm hơn bình thường

👉 Trong nhiều trường hợp, nguyên nhân không đến từ thức ăn…
Mà là nền đáy ao đang tích tụ chất hữu cơ, tạo điều kiện phát sinh khí H₂S, NH₃, NO₂ và ảnh hưởng đến môi trường sống của tôm.

Những thay đổi này diễn ra âm thầm, nên rất dễ bị bỏ qua.

🌪️ BR-SULFUR – Hỗ trợ kiểm soát môi trường đáy ao ổn định hơn

BR-SULFUR được sử dụng nhằm:
✅ Hỗ trợ giảm khí độc H₂S, NH₃, NO₂ phát sinh từ tầng đáy
✅ Góp phần làm nền đáy thông thoáng, hạn chế mùi khó chịu
✅ Giữ môi trường ao ổn định trong quá trình nuôi
✅ Tạo điều kiện để tôm duy trì sức ăn và phát triển đều

🌟 Ưu điểm khi sử dụng:
• Dạng hạt – thả trực tiếp xuống ao
• Tác động từ đáy lên – hỗ trợ xử lý từ gốc
• Phù hợp sử dụng định kỳ trong suốt vụ nuôi

🛡️ Khi đáy ao ổn định, nhịp ăn của tôm cũng ổn định theo.
Chủ động quản lý đáy là cách giúp người nuôi kiểm soát tốt hơn hiệu quả cả vụ nuôi.

Lần đầu ghi nhận: Virus từ tôm, cua, cá lây sang người và gây tổn thương mắtDù số ca nhiễm hiện vẫn còn hạn chế, giới ng...
14/04/2026

Lần đầu ghi nhận: Virus từ tôm, cua, cá lây sang người và gây tổn thương mắt

Dù số ca nhiễm hiện vẫn còn hạn chế, giới nghiên cứu cho rằng đây là tín hiệu cần theo dõi chặt chẽ trong bối cảnh các bệnh truyền nhiễm mới ngày càng xuất hiện phức tạp.

Theo một nghiên cứu vừa được công bố trên tạp chí Nature Microbiology, một loại virus có nguồn gốc từ môi trường biển đã lần đầu tiên được ghi nhận lây sang người.

Tính đến thời điểm hiện tại, virus này đã lây nhiễm cho một nhóm nhỏ bệnh nhân tại Trung Quốc. Nó gây ra các triệu chứng tương tự bệnh tăng nhãn áp (glaucoma) và có thể dẫn đến mất thị lực không hồi phục. Các nhà khoa học cho rằng virus có thể lây truyền khi con người ăn hải sản sống hoặc tiếp xúc với động vật bị nhiễm bệnh. Tuy nhiên, cũng đã xuất hiện những dấu hiệu cho thấy khả năng lây từ người sang người.

“Việc một loại virus có thể lây nhiễm đồng thời ở động vật không xương sống, cá và động vật có vú là điều rất đáng chú ý”, ông Edward Holmes, nhà khoa học tại Đại học Sydney (Australia) cho biết. “Tôi chưa từng biết đến loại virus nào có phạm vi vật chủ rộng như vậy”.

Căn bệnh mà virus này gây ra được gọi là viêm màng bồ đào trước do virus kèm tăng nhãn áp (POH-VAU). Đây là một tình trạng nguy hiểm, có biểu hiện tương tự bệnh tăng nhãn áp, khi áp lực trong mắt tăng cao, gây tổn thương dây thần kinh thị giác.

Để tìm hiểu cơ chế lây lan, các nhà nghiên cứu từ Viện Khoa học Thủy sản Trung Quốc tại Thanh Đảo đã tiến hành khảo sát 70 bệnh nhân bị nhiễm từ năm 2022. Tất cả đều có kết quả dương tính với virus nodavirus gây tử vong tiềm ẩn (covert mortality nodavirus) - loại virus trước đây chỉ được biết là gây bệnh ở động vật biển.

Theo tạp chí New Science, cho đến nay chưa từng có loại virus nào từ động vật thủy sinh có thể lây sang người và trực tiếp gây bệnh.

“Các bệnh nhân được điều trị bằng thuốc nhằm giảm viêm, nhưng khoảng một phần ba vẫn phải phẫu thuật, và đã có một trường hợp bị mất thị lực vĩnh viễn”, New Science cho biết. “Để hiểu rõ hơn về virus, các nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm trên chuột. Chỉ trong vòng một tháng, chuột xuất hiện những biến đổi bệnh lý rõ rệt ở giác mạc, mống mắt và võng mạc. Đồng thời, những con chuột sống chung trong cùng môi trường nước cũng có thể lây nhiễm virus cho nhau”.

Mặc dù chưa có bằng chứng trực tiếp về việc lây truyền từ người sang người, một nghiên cứu dịch tễ học cho thấy khả năng này có thể tồn tại. Trong số 70 bệnh nhân được nghiên cứu, hơn một nửa có nuôi hoặc tiếp xúc với động vật thủy sinh tại nhà. Tuy nhiên, cũng có một nhóm bệnh nhân mắc POH-VAU mà không hề tiếp xúc với động vật thủy sinh, nhưng lại có nguy cơ cao nhiễm virus và có vết thương ở tay trong quá trình xử lý, tiếp xúc với các loài này. Các nhà nghiên cứu cho rằng đây có thể là dấu hiệu cho thấy virus có khả năng lây lan trong phạm vi gia đình.

Phân tích 523 mẫu động vật thủy sinh hoang dã và nuôi trồng trên toàn cầu cho thấy virus nodavirus này hiện diện rộng rãi. Nó được phát hiện ở 49 loài, bao gồm tôm, cua, cá, hải sâm và hàu. Ở các loài này, virus thường gây tình trạng lờ đờ và mất màu sắc.

Nhiều khả năng, tác nhân gây bệnh này phổ biến hơn nhiều so với những gì chúng ta từng biết. Tuy vậy, các chuyên gia nhận định hiện chưa cần quá lo ngại trên quy mô toàn cầu. “Rất có thể virus này còn tồn tại ở nhiều loài khác mà chúng ta chưa khảo sát”, ông Holmes nhận định. “Không thể loại trừ khả năng nó đã lây qua một loài trung gian khác, thậm chí là một loài động vật có vú… Nhưng hiện tại, đây chưa phải là một dịch bệnh”.

Dù vậy, phát hiện này một lần nữa cho thấy ranh giới giữa các loài trong hệ sinh thái đang trở nên “mỏng manh” hơn trước, đặc biệt trong bối cảnh con người ngày càng tiếp xúc nhiều với môi trường tự nhiên và chuỗi thực phẩm đa dạng.

Các khuyến nghị bước đầu được đưa ra bao gồm hạn chế ăn hải sản sống, đảm bảo vệ sinh khi chế biến thực phẩm và tránh tiếp xúc trực tiếp với động vật thủy sinh có dấu hiệu bất thường.

Trong bức tranh rộng hơn, sự xuất hiện của loại virus này tiếp tục đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với hệ thống giám sát dịch bệnh toàn cầu, nhằm phát hiện sớm và ứng phó kịp thời với các tác nhân gây bệnh mới nổi.

Nguồn: daibieunhandan.vn

Dù số ca nhiễm hiện vẫn còn hạn chế, giới nghiên cứu cho rằng đây là tín hiệu cần theo dõi chặt chẽ trong bối cảnh các bệnh truyền nhiễm mới ngày càng xuất hiện phức tạp.

Người nuôi tôm và những thách thức khó khăn Giá tôm rơi xuống đáy – Nông dân thua lỗ nặngHiện nay trên thế giới, chúng t...
13/04/2026

Người nuôi tôm và những thách thức khó khăn

Giá tôm rơi xuống đáy – Nông dân thua lỗ nặng
Hiện nay trên thế giới, chúng ta đang sản xuất khoảng 5,5 triệu tấn tôm. Để đạt được tỷ lệ tiêu hóa thức ăn trung bình là 1.6, chúng ta cần khoảng 9 triệu tấn thức ăn để nuôi được 5,5 triệu tấn tôm này. Giá tôm trên thị trường giảm đáng kể nhưng chi phí thức ăn lại tăng khiến nông dân phải rơi vào tình cảnh nuôi tôm không có lãi hoặc thậm chí là lỗ.

Giá tôm tại các tỉnh Đồng Bằng Sông Cửu Long liên tục giảm mạnh hoặc đi ngang với mọi loại kích cỡ. Cụ thể, tôm thẻ chân trắng loại 40 con/kg chỉ còn 113.000 - 115.000 đồng/kg, loại 50 con/kg chỉ còn 103.000 - 105.000 đồng/kg, đặc biệt loại 100 con/1kg chỉ còn 83.000 - 85.000 đồng/kg. Tôm kích cỡ lớn (20 - 30 con/kg) có mức giảm từ 20.000 đến 30.000 đồng/kg so với mức giá của những quý đầu năm 2023.

Cụ thể tình hình giá tôm tại một số tỉnh Đồng Bằng Sông Cửu Long như sau:

Theo một số hộ dân tại Tiền Giang, giá tôm thẻ chân trắng loại 30 con/kg chỉ còn 120.000 đồng/kg, loại 40 con/kg có giá 100.000 đồng/kg, loại 60 con/kg có giá 80.000 đồng/kg.
Bên cạnh đó tại tỉnh Bến Tre, tôm loại 30 - 40 con/kg nay chỉ còn khoảng 110.000 đồng/kg. Giá tôm giảm lên đến 70.000 đồng/kg khiến, trong khi đó giá thức ăn và giá điện lại tăng cao.
Tại Bạc Liêu, tôm thẻ chân trắng loại 100 con/kg giảm hơn 20.000 đồng chỉ còn 80.000 đồng/kg. Loại 30 con/kg chỉ còn 130.000 đồng/kg.
Ông Lý Thường Kiệt, Giám đốc Hợp tác xã Phú Hưng Thịnh, xã Phú Hưng, huyện Cái Nước, chia sẻ: "Giá tôm thẻ chân trắng loại 40 con/kg chỉ còn 98.000 đồng/kg, giảm hơn 70.000 đồng. Sau khi thu hoạch 1 tấn tôm, chi phí lãi chỉ còn khoảng 10 triệu đồng, chưa tính đến các chi phí hao mòn thiết bị và máy móc. Những người nuôi tôm đang phải đối mặt với nhiều khó khăn lớn."

Nhiều hộ nuôi tôm tại Việt Nam hiện đang vay ngân hàng để có đủ chi phí đầu tư. Tuy nhiên, tình hình khủng hoảng kinh tế toàn cầu, ngân hàng tăng lãi vay, người dân siết chặt chi tiêu khiến cho bà con rơi vào tình cảnh “tiến thoái lưỡng nan”, không đủ khả năng để chi trả cho lãi ngân hàng, chi phí bảo dưỡng máy móc, ao nuôi.

Để thích nghi, nông dân đã chuyển sang mô hình nuôi trồng khác như cá, cua,... Qua đó, các nhà sản xuất thức ăn cho tôm cũng bị ảnh hưởng, nếu lượng tiêu thụ sản phẩm giảm, các nhà sản xuất khó lòng tồn tại được trên thị trường hoặc phải chuyển đổi sang mô hình sản xuất mới.

Các hộ nông dân e ngại thả giống mùa vụ nuôi tôm mới
Chưa hết khó khăn, năm nay mùa vụ tôm còn tiếp tục gặp trở ngại do biến đổi khí hậu, mưa nắng thất thường. Ao tôm thường xuyên xuất hiện bệnh EPH, phân trắng khiến cho tôm khó lớn, đẩy giá thành nuôi tăng cao.

Nếu nuôi tôm thẻ chân trắng bằng ao đất thì cỡ tôm khoảng 100 - 50 con/kg, tuy nhiên mức giá của loại tôm này đã rớt thê thảm, cộng thêm dịch bệnh nên khó có lời. Trong khi đó, theo một số hộ nuôi tôm, họ phải nuôi và thu hoạch tôm cỡ 20 - 25 con/kg thì may ra mới có đủ tiền trang trải chi phí khác.

Khó khăn chồng chất khó khăn, dịch bệnh, giá thành giảm, môi trường khí hậu phức tạp khiến hộ nuôi tôm chùn tay thả giống cho dù độ mặn đã đạt yêu cầu và nhiều doanh nghiệp cung ứng giống đều tăng khuyến mãi hay giảm giá.

Giải pháp nào cho ngành nuôi tôm thời điểm hiện nay?
Đây chính là câu hỏi được quan tâm nhất hiện nay. Giải pháp duy nhất chính là hướng đến mục tiêu nuôi tôm bền vững.

Thay vì nuôi tôm với mật độ cao, chúng ta hãy cân nhắc lựa chọn mô hình, mật độ nuôi sao cho phù hợp. Bảo đảm tỷ lệ nuôi thành công cao, từ đó giúp giảm giá thành sản xuất, thu được tôm cỡ lớn và gia tăng lợi nhuận.

Ông Lê Văn Quang - Chủ tịch Hội đồng Quản trị Tập đoàn Thủy sản Minh Phú đã nhấn mạnh một điểm quan trọng: "Chúng ta phải ngừng tham lam: ta nuôi tôm mật độ cao để thu được nhiều lợi nhuận. Nhưng ta nên nhớ rằng có những yếu tố theo quy luật tự nhiên mà ta không thể kiểm soát. Thậm chí, Minh Phú đã bỏ ra nhiều tiền và công sức cho việc này, nhưng kết quả vẫn không như ý.

Hiện tại, tôi nghĩ rằng chúng ta nên giảm mật độ nuôi. Bằng cách giảm mật độ, ta có thể giảm nguy cơ và áp lực lên môi trường, từ đó giảm giá thành. Khi giá thành nuôi tôm tại Việt Nam bằng với Ecuador, người nuôi có thể đạt lợi nhuận 30%, và các doanh nghiệp chế biến cũng có thể có lợi nhuận 20%."

Mật độ nuôi phù hợp nên dừng ở mức 120 - 150 con/m2. Mật độ này giúp người nuôi quản lý môi trường dễ dàng và thu được size tôm lớn hơn. Chúng ta hãy học hỏi Ecuador và Ấn Độ, so với các đối thủ cạnh tranh, giá thành sản xuất tôm nguyên liệu size 50 - 60 con ở Ecuador hiện chỉ khoảng 2.3 - 2.4 USD/kg, trong khi Ấn Độ là 3.4 - 3.8 USD/kg, trong khi ở Việt Nam thì cao hơn, lên đến 4.8 - 5 USD/kg. Trong khi đó, tỷ lệ nuôi tôm thành công trung bình tại Việt Nam hiện chỉ đạt dưới 40%, trong khi ở Ecuador là trên 90% và Ấn Độ là hơn 60%.

Ecuador đã chọn cách nuôi tôm kháng bệnh và duy trì mật độ thấp (30-50 con/m2), điều này đã giúp nâng cao tỷ lệ sống của tôm. Mặt khác, việc nuôi thưa không chỉ đảm bảo tôm có chất lượng cao mà còn giảm lượng thức ăn cần sử dụng, hầu như không sử dụng kháng sinh, từ đó giúp giảm giá thành sản xuất.

Bên cạnh đó, thu tỉa nhiều lần để giảm mật độ một cách hợp lý. Mở rộng sản xuất thay vì nuôi manh mún sẽ giúp người nuôi tiếp cận được mức giá phân phối trực tiếp, giảm chi phí nguyên liệu đầu vào. Các hộ nuôi manh mún nếu không đủ chi phí có thể liên kết thành hợp tác xã cũng là một số phương án hay để giải quyết vấn đề về giá thành.

Một giải pháp quan trọng nữa là chúng ta hãy thiết kế quy trình nuôi cho phù hợp, xây dựng hệ thống nuôi tuần hoàn đơn giản, ít tài nguyên, có thể kiểm soát mức độ căng thẳng của tôm, rủi ro dịch bệnh,... tốt nhất có thể. Điều này cũng phù hợp với việc nuôi mật độ tôm thấp do ít tôm thì chỉ cần hệ thống đơn giản là vừa đủ.

Để phát triển ngành nuôi tôm một cách bền vững, ông Tạ Hoàng Nhiệm - Giám đốc Hợp tác xã Nuôi tôm công nghệ cao huyện Ðông Hải, tỉnh Bạc Liêu, chia sẻ: "Hợp tác xã đang thực hiện mô hình nuôi tôm tuần hoàn nước tại hai khu vực. Mô hình này sử dụng một ao nuôi và một ao để trống. Mỗi ngày, nước từ ao nuôi sẽ được xả vào ao trống. Nước tại ao trống sẽ được xử lý khí độc và tảo, sau đó mới xả nước trở lại ao nuôi. Mô hình này đã đạt được sự thành công ban đầu khi giúp giảm áp lực xả thải vào môi trường, giúp tôm có sức kháng bệnh tốt.

Tuy nhiên, để đạt được sự bền vững trong dài hạn, chính phủ cần phải thiết lập một chính sách bảo hiểm cho người nuôi tôm, đặc biệt là các hợp tác xã. Chính sách này nên áp dụng cho các hợp tác xã tham gia bảo hiểm với điều kiện họ sử dụng công nghệ cao, được số hóa để đảm bảo tính công bằng và minh bạch."

Nguồn: tepbac.com l Nguyệt Hoa

Ngành công nghiệp tôm đang phải đối mặt với vấn đề đáng lo ngại về giá cả. Từ đầu năm 2021, giá thức ăn cho tôm đã tăng 25%. Tuần trước, sau khi Thỏa thuận Ngũ...

Address

7/8 Đồ Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình
Ho Chi Minh City

Opening Hours

Monday 08:30 - 17:30
Tuesday 08:30 - 17:30
Wednesday 08:30 - 17:30
Thursday 08:30 - 17:30
Friday 08:30 - 17:30
Saturday 08:30 - 12:00

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Vi Sinh Thủy Sản Canco - Giải Pháp Nuôi Trồng Thủy Sản posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share

Category