18/12/2025
Vì sao Việt Nam đang mạnh tay bảo vệ chim hoang dã.
Việt Nam đang hưởng ứng để hướng tới việc không săn/bẫy/bắt chim hoang dã, đặc biệt các loài di cư thường nằm trong các khung điều ước – cơ chế sau (lưu ý: mức “cấm bắt” cụ thể chủ yếu vẫn được nội luật hóa trong pháp luật Việt Nam):
1) Các khung pháp lý/quốc tế liên quan trực tiếp
(A) Công ước CITES (1973) – kiểm soát buôn bán quốc tế loài hoang dã
• CITES không “cấm săn bắt” theo nghĩa chung, nhưng siết chặt/kiểm soát mạnh việc mua bán, xuất–nhập khẩu mẫu vật/ sản phẩm của các loài (nhiều loài chim nằm trong Phụ lục CITES).
• Việt Nam là thành viên CITES từ 1994. 
• Việt Nam nội luật hóa/triển khai thực thi CITES chủ yếu qua Nghị định 06/2019/NĐ-CP và Nghị định 84/2021/NĐ-CP (sửa đổi NĐ 06). 
(B) Công ước Ramsar (1971) – bảo tồn vùng đất ngập nước (nơi cư trú/điểm dừng của chim di cư)
• Trọng tâm là bảo vệ sinh cảnh (wetlands) – yếu tố then chốt cho chim di cư.
• Việt Nam phê chuẩn/gia nhập Ramsar từ 1989. 
(C) Công ước về Đa dạng sinh học (CBD, 1992) – khung bảo tồn đa dạng sinh học
• CBD là “khung” nghĩa vụ chung về bảo tồn, sử dụng bền vững và chia sẻ lợi ích; từ đó các nước thường tăng cường hạn chế săn bắt/khai thác loài hoang dã và bảo vệ sinh cảnh. (Khung này thường được viện dẫn cùng Ramsar/CITES khi nói về bảo tồn chim hoang dã.)
2) Khung “chim di cư” hay được nhắc tới – nhưng cần nói rõ trạng thái của Việt Nam
(D) Công ước Bonn/CMS (1979) – Công ước về các loài di cư
• Đây là điều ước đúng trọng tâm “loài di cư”.
• Tuy nhiên theo thông tin công khai từ cơ quan NBCA, Việt Nam đang xem xét/đánh giá tính khả thi tham gia (tức chưa phải ràng buộc như một nước thành viên, nếu trạng thái này chưa thay đổi). 
(E) EAAFP – East Asian–Australasian Flyway Partnership (Đối tác Đường bay Đông Á–Úc)
• Đây là cơ chế hợp tác/đối tác (không phải “công ước” ràng buộc kiểu điều ước), tập trung bảo tồn tuyến đường bay và các điểm dừng quan trọng của chim di cư.
• Việt Nam tham gia EAAFP từ năm 2014. 
3) Vì sao ở Việt Nam “không được bắt chim rừng/chim di cư” thường dựa chủ yếu vào luật trong nước?
Dù các khung quốc tế tạo “áp lực/chuẩn mực” bảo tồn, quy định cấm và xử phạt hành vi săn/bẫy/bắt lại thường nằm ở pháp luật Việt Nam, ví dụ:
• Luật Đa dạng sinh học 2008, Điều 7 có nhóm hành vi bị nghiêm cấm (trong đó có săn bắt/khai thác loài hoang dã trong phân khu bảo vệ nghiêm ngặt của khu bảo tồn, trừ mục đích nghiên cứu…). 
• Nghị định 06/2019/NĐ-CP và Nghị định 84/2021/NĐ-CP: quản lý loài nguy cấp/quý/hiếm và cơ chế thực thi CITES ở Việt Nam. 
Tổng hợp theo Internet, còn thiếu thì nhờ ae bổ sung nhé.