Tổng Kho Thuốc Thủy Sản

Tổng Kho Thuốc Thủy Sản Chuyên cung cấp dịch vụ về thủy sản tôm cá, ốc , ếch... Hotline/zalo : 𝟎𝟗𝟔𝟒.𝟗𝟕𝟒.𝟏𝟗𝟕
(1)

23/05/2026

📣 BÀ CON LỒNG BÈ ĐANG TIN DÙNG BEST KILL VÌ:
✔ Hiệu quả nhanh trên các bệnh cá biển thường gặp
✔ Dễ sử dụng – phù hợp nhiều đối tượng nuôi
✔ Giúp giảm hao hụt và phục hồi sức khỏe đàn cá

💥 BEST KILL hỗ trợ:
✅ Kiểm soát vi khuẩn Vibrio
✅ Giảm lồi mắt, xuất huyết, lở loét
✅ Hỗ trợ điều trị thối vây, mòn đuôi
✅ Hỗ trợ xử lý nấm mang, nấm hạt, nấm thân

🐠 Phù hợp cho nhiều loại cá biển nuôi lồng bè
📞 Inbox ngay để nhận giá ưu đãi hôm nay!

💥 DIỆT KHUẨN THẾ HỆ MỚI – CHỐNG KHÁNG THUỐC HIỆU QUẢ👉 WIN 365 – Giải pháp an toàn cho ao nuôi✅ Tiêu diệt nhanh vi khuẩn,...
22/05/2026

💥 DIỆT KHUẨN THẾ HỆ MỚI – CHỐNG KHÁNG THUỐC HIỆU QUẢ
👉 WIN 365 – Giải pháp an toàn cho ao nuôi
✅ Tiêu diệt nhanh vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng
✅ Không gây sốc cho tôm cá
✅ Thân thiện với môi trường – dễ sử dụng
Liên hệ : hotline / zalo 0964.974.197 để nhận báo giá và tư vấn miễn phí !!!

💣 AO NUÔI “CHẾT ĐỨNG” VÌ TẢO LAM, TẢO ĐỎ?💊 Super Cut – xử lý triệt để tảo độc, ổn định hệ sinh thái ao nuôi✔️ Không làm ...
19/05/2026

💣 AO NUÔI “CHẾT ĐỨNG” VÌ TẢO LAM, TẢO ĐỎ?
💊 Super Cut – xử lý triệt để tảo độc, ổn định hệ sinh thái ao nuôi
✔️ Không làm cá sốc
✔️ Tiêu diệt nhanh – giữ nước bền
✔️ Giảm chi phí xử lý nước

🚀 Để lại SĐT – nhận công thức xử lý chuẩn từ chuyên gia!

Bệnh nổ mắt ở cá rô phi mùa nắng nóng Danh mục: Chưa được phân loại ; Tin tức Trong những năm gần đây, tình trạng bệnh n...
14/05/2026

Bệnh nổ mắt ở cá rô phi mùa nắng nóng
Danh mục: Chưa được phân loại ; Tin tức

Trong những năm gần đây, tình trạng bệnh nổ mắt ở cá rô phi xuất hiện ngày càng nhiều, đặc biệt vào giai đoạn nắng nóng kéo dài. Đây là một trong những bệnh nhiễm khuẩn nguy hiểm khiến cá chết rải rác, giảm ăn, chậm lớn và gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho người nuôi.

Bệnh nổ mắt ở cá rô phi mùa nắng nóng
Nhiều ao nuôi chỉ sau vài ngày cá đã xuất hiện tình trạng lồi mắt, xuất huyết, đen thân, nổi đầu rồi chết hàng loạt nếu không xử lý kịp thời. Vậy bệnh nổ mắt ở cá rô phi xuất hiện mạnh vào thời điểm nào? Nguyên nhân do đâu và cách điều trị thế nào để đạt hiệu quả cao? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Bệnh Nổ Mắt Ở Cá Rô Phi Là Gì?
Bệnh nổ mắt ở cá rô phi là hiện tượng mắt cá bị sưng phồng, lồi ra ngoài, có thể kèm xuất huyết quanh mắt hoặc mù mắt. Đây thường là biểu hiện điển hình của các bệnh nhiễm khuẩn nguy hiểm do vi khuẩn như: Aeromonas, Vibrio, Edwardsiella gây ra.

Bệnh thường xuất hiện cùng nhiều triệu chứng khác như:

Cá nổi đầu thiếu oxy
Bơi lờ đờ, tụ đàn
Đen thân
Xuất huyết gốc vây, hậu môn
Nấm mang
Lở loét thân
Bỏ ăn hoặc ăn yếu
Chết rải rác mỗi ngày
Nếu không xử lý sớm, vi khuẩn sẽ tấn công nội tạng khiến cá suy kiệt nhanh và tỷ lệ chết tăng mạnh.

Thời Điểm Cá Rô Phi Bị Nổ Mắt Nhiều Nhất
1. Giai đoạn nắng nóng kéo dài
Bệnh nổ mắt ở cá rô phi thường bùng phát mạnh nhất vào mùa nắng nóng, đặc biệt từ:

Tháng 4 đến tháng 8 miền Bắc
Mùa khô miền Nam
Thời điểm nhiệt độ nước trên 30°C
Khi nhiệt độ tăng cao, môi trường ao nuôi dễ bị:

Thiếu oxy
Tăng khí độc NH3, NO2
Tảo phát triển mạnh rồi tàn đột ngột
Vi khuẩn gây bệnh sinh sôi nhanh
Đây chính là điều kiện lý tưởng để các dòng vi khuẩn Aeromonas, Vibrio phát triển mạnh và tấn công cá rô phi.

2. Thời điểm giao mùa, mưa nắng thất thường
Ngoài mùa nắng nóng, bệnh cũng thường xuất hiện khi:

Mưa lớn sau nhiều ngày nắng
Chênh lệch nhiệt độ ngày đêm cao
Môi trường ao biến động đột ngột
Lúc này cá bị stress, giảm sức đề kháng nên rất dễ nhiễm khuẩn.

3. Ao nuôi mật độ dày, nước bẩn
Những ao:

Thả nuôi mật độ cao
Ít thay nước
Nhiều chất hữu cơ đáy ao
Thức ăn dư thừa
thường có nguy cơ bùng phát bệnh nổ mắt cao hơn rất nhiều.

Nguyên Nhân Gây Bệnh Nổ Mắt Ở Cá Rô Phi
Vi khuẩn gây bệnh
Nguyên nhân chính là do các loại vi khuẩn nguy hiểm:

Aeromonas hydrophila
Vibrio spp
Edwardsiella tarda
Các loại vi khuẩn này gây xuất huyết toàn thân, nhiễm trùng máu và làm mắt cá sưng lồi nghiêm trọng.

Môi trường ao nuôi xấu
Các yếu tố môi trường khiến bệnh bùng phát nhanh:

Oxy thấp
Khí độc cao
Nhiệt độ tăng mạnh
Nước ao ô nhiễm
Tảo tàn
Cá bị stress kéo dài
Khi cá:

Thiếu dinh dưỡng
Vận chuyển
Đánh bắt
Sốc thời tiết
sẽ giảm miễn dịch và dễ nhiễm bệnh hơn.

Dấu Hiệu Nhận Biết Bệnh Nổ Mắt Ở Cá Rô Phi

Bệnh nổ mắt ở cá rô phi là hiện tượng mắt cá bị sưng phồng, lồi ra ngoài
Người nuôi có thể nhận biết bệnh qua các dấu hiệu:

Giai đoạn đầu
Cá giảm ăn
Bơi chậm
Tách đàn
Nổi đầu vào sáng sớm
Giai đoạn nặng
Mắt lồi to bất thường
Xuất huyết quanh mắt
Đen mình
Xuất huyết hậu môn
Nấm mang
Lở loét thân
Cá chết rải rác tăng dần
Nhiều trường hợp chỉ sau vài ngày tỷ lệ chết tăng cực nhanh nếu không xử lý đúng cách.

Cách Điều Trị Bệnh Nổ Mắt Ở Cá Rô Phi Hiệu Quả
Khi cá đã xuất hiện tình trạng lồi mắt, xuất huyết, bà con cần xử lý càng sớm càng tốt vì bệnh tiến triển rất nhanh trong mùa nắng nóng.

Hiện nay, nhiều loại thuốc trên thị trường chỉ giúp giảm triệu chứng tạm thời nên bệnh dễ tái phát trở lại.

Một trong những giải pháp được nhiều hộ nuôi lựa chọn hiện nay là sử dụng sản phẩm Antistep nhờ khả năng xử lý mạnh các bệnh nhiễm khuẩn trên cá rô phi.

Vì sao Antistep cho hiệu quả cao?
Antistep chứa bộ đôi kháng sinh: Sulfamethoxazole, Trimethoprim kết hợp tá dược đặc biệt giúp tăng hoạt lực mạnh hơn nhiều dòng sản phẩm thông thường.

Antistep đặc trị bệnh nổ mắt, lở loét, xuất huyết trên cá rô phi
Sản phẩm ứng dụng công nghệ vi bọc nhắm trúng đích, giúp:

Hạt nano siêu nhỏ thấm sâu vào ổ bệnh
Đánh trực tiếp vào vi khuẩn gây bệnh
Tăng khả năng hấp thu khi trộn thức ăn
Nhờ đó cá hồi phục nhanh, giảm chết rõ rệt chỉ sau thời gian ngắn sử dụng.

Công Dụng Của Antistep Với Cá Rô Phi
Chỉ với 1 gói Antistep có thể hỗ trợ điều trị hiệu quả các bệnh nhiễm khuẩn do:

Vibrio
Aeromonas
Edwardsiella
gây ra trên các dòng cá:

Cá rô phi
Cá chép
Cá trắm
Cá điêu hồng
Đặc biệt hiệu quả với các triệu chứng:

Lồi mắt
Xuất huyết
Thối mang
Thối đuôi
Lở loét
Cá chết không rõ nguyên nhân
Nhiều ao sau khi sử dụng đúng hướng dẫn ghi nhận:

Cá ăn mạnh trở lại
Giảm chết rõ rệt sau 24h
Hồi phục nhanh sau 3 – 5 ngày
Hạn chế tái nhiễm
Biện Pháp Phòng Bệnh Nổ Mắt Ở Cá Rô Phi
Để hạn chế bệnh bùng phát trong mùa nắng nóng, bà con cần:

Quản lý môi trường ao
Duy trì oxy ổn định
Hạn chế khí độc
Định kỳ xử lý đáy ao
Không để tảo phát triển quá dày
Giảm stress cho cá
Không đánh bắt khi trời nắng gắt
Bổ sung vitamin, khoáng
Cho ăn đúng lượng
Phòng bệnh định kỳ
Vào thời điểm nắng nóng kéo dài hoặc giao mùa, nên chủ động phòng bệnh sớm để tránh vi khuẩn bùng phát mạnh gây thiệt hại lớn.

Kết Luận
Bệnh nổ mắt ở cá rô phi là bệnh nhiễm khuẩn nguy hiểm thường bùng phát mạnh vào mùa nắng nóng, đặc biệt khi môi trường ao nuôi xấu và cá bị stress.

Việc phát hiện sớm và xử lý đúng ngay từ đầu là yếu tố quyết định giúp giảm thiệt hại. Nếu ao cá đang xuất hiện các dấu hiệu như nổi đầu, lồi mắt, đen thân, xuất huyết, nấm mang hay chết rải rác, bà con cần xử lý ngay để tránh bệnh vượt ngoài tầm kiểm soát.

Antistep hiện đang là giải pháp được nhiều hộ nuôi lựa chọn nhờ khả năng xử lý mạnh các bệnh nhiễm khuẩn, giúp cá hồi phục nhanh, giảm chết rõ rệt và hạn chế tái phát.

Hiện sản phẩm đang có chương trình ưu đãi giảm đến 40% kèm nhiều phần quà hấp dẫn. Bà con có thể liên hệ đội ngũ kỹ thuật của Thuỷ Sản 365 để được tư vấn trực tiếp tình trạng ao nuôi và hướng dẫn phác đồ phù hợp.

Khí độc trong ao nuôi cá: Nguyên nhân & cách xử lý hiệu quả Danh mục: Tin tứcThẻ:cá nổi đầu, xử lý nước ao nuôi Trong nu...
04/05/2026

Khí độc trong ao nuôi cá: Nguyên nhân & cách xử lý hiệu quả
Danh mục: Tin tức
Thẻ:cá nổi đầu, xử lý nước ao nuôi

Trong nuôi trồng thủy sản, khí độc trong ao nuôi cá là nguyên nhân hàng đầu khiến cá yếu, chậm lớn và thậm chí chết hàng loạt. Đặc biệt vào thời điểm nắng nóng kéo dài hoặc môi trường ao bị ô nhiễm, các loại khí độc như NH3, NO2, H2S dễ dàng bùng phát và gây thiệt hại nghiêm trọng.

Khí độc trong ao nuôi cá: Nguyên nhân & cách xử lý hiệu quả
Khí độc trong ao nuôi cá là gì?
Khí độc trong ao nuôi cá chủ yếu hình thành từ quá trình phân hủy chất hữu cơ như thức ăn dư thừa, phân cá và xác tảo. Ba loại khí nguy hiểm nhất gồm:

NH3 (Amoniac): Gây độc trực tiếp lên mang cá
NO2 (Nitrit): Làm giảm khả năng vận chuyển oxy trong máu
H2S (Hydro sulfide): Khí cực độc sinh ra từ đáy ao yếm khí
Khi tích tụ vượt ngưỡng an toàn, các khí này khiến cá bị stress, suy giảm miễn dịch và dễ chết hàng loạt.

Nguyên nhân phát sinh khí độc trong ao cá
Hiểu rõ nguyên nhân giúp người nuôi chủ động phòng tránh:

1. Thức ăn dư thừa
Cho cá ăn quá nhiều khiến thức ăn không được tiêu thụ hết, tích tụ dưới đáy ao và phân hủy sinh khí độc.

2. Đáy ao ô nhiễm
Bùn đáy dày, nhiều chất hữu cơ tạo môi trường yếm khí, sinh ra H2S cực độc.

3. Thiếu oxy hòa tan
Oxy thấp làm giảm hoạt động của vi sinh có lợi, khiến khí độc không được phân hủy.

4. Ít thay nước
Nước ao không được thay mới thường xuyên khiến khí độc tích tụ ngày càng cao.

5. Mật độ nuôi cao
Mật độ cá dày làm tăng lượng chất thải, gây quá tải hệ sinh thái ao.

Dấu hiệu cá bị nhiễm khí độc

Cá nổi đầu – Biểu hiện của ao thiếu ô xy nghiêm trọng
Nhận biết sớm là yếu tố quyết định thành công:

Cá nổi đầu vào sáng sớm
Há miệng đớp khí, tụ gần bờ
Bơi chậm, phản xạ yếu
Ăn kém, chậm lớn
Có hiện tượng chết rải rác
Nếu tình trạng kéo dài, cá có thể chết hàng loạt chỉ trong thời gian ngắn.

Cách xử lý khí độc trong ao nuôi cá hiệu quả
Khi phát hiện khí độc, cần xử lý nhanh theo các bước sau:

1. Thay nước
Thay 30–50% lượng nước trong ao giúp giảm ngay nồng độ khí độc.

2. Tăng oxy hòa tan
Sử dụng quạt nước, sục khí liên tục để cải thiện môi trường và hỗ trợ phân hủy khí độc.

3. Giảm lượng thức ăn
Cắt giảm khẩu phần 30–50% để hạn chế phát sinh thêm chất hữu cơ.

4. Sử dụng sản phẩm hấp thụ khí độc
Đây là giải pháp nhanh và hiệu quả trong thực tế nuôi cá. Một trong những lựa chọn được nhiều người nuôi tin dùng là:

YUCA US – Hấp thụ khí độc, sạch đáy ao

YUCA US – Hấp thụ khí độc, sạch đáy ao
Sản phẩm có thành phần chính là Saponin chiết xuất từ Yucca, giúp:

Hấp thụ nhanh các khí độc NH3, H2S, NO2
Làm sạch đáy ao, giảm mùi hôi
Ổn định pH, cải thiện môi trường nước
Hấp thu chất hữu cơ dư thừa
Cấp cứu hiệu quả khi cá nổi đầu
Nhờ cơ chế hấp thụ và giải phóng khí độc ra khỏi môi trường nước, YUCA US giúp ao nuôi nhanh chóng trở lại trạng thái ổn định.

Hướng dẫn sử dụng YUCA US
Dùng định kỳ:
1 lít cho 6.000 – 8.000 m³ nước
Cấp cứu cá nổi đầu:
1 lít cho 3.000 – 4.000 m³ nước
Ao ô nhiễm nặng:
1 lít cho 3.000 m³ nước
Pha loãng với nước và tạt đều khắp ao để đạt hiệu quả tối ưu.

Cách phòng ngừa khí độc trong ao cá
Để hạn chế rủi ro, người nuôi cần:

Quản lý thức ăn hợp lý, tránh dư thừa
Định kỳ xử lý đáy ao
Duy trì oxy hòa tan > 5 mg/L
Kiểm tra chất lượng nước thường xuyên
Sử dụng chế phẩm xử lý môi trường định kỳ
Kết luận
Khí độc trong ao nuôi cá là mối nguy lớn nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu người nuôi chủ động phòng ngừa và xử lý kịp thời. Việc kết hợp các biện pháp như thay nước, tăng oxy và sử dụng sản phẩm hấp thụ khí độc như YUCA US sẽ giúp môi trường ao luôn ổn định, cá phát triển khỏe mạnh và nâng cao hiệu quả nuôi.

Tổng hợp các bệnh trên cá trắm vào mùa hè phổ biến Danh mục: Tin tức Bệnh trên cá trắm vào mùa hè là vấn đề phổ biến tro...
28/04/2026

Tổng hợp các bệnh trên cá trắm vào mùa hè phổ biến
Danh mục: Tin tức

Bệnh trên cá trắm vào mùa hè là vấn đề phổ biến trong nuôi thủy sản. Đây là giai đoạn thời tiết nắng nóng kéo dài và môi trường ao nuôi biến động mạnh. Nhiệt độ nước tăng cao làm giảm oxy hòa tan nhanh chóng. Khí độc trong ao cũng tăng mạnh do chất hữu cơ phân hủy.

Mùa hè là thời điểm rất dễ bùng phát bệnh trên cá nước ngọt
Cá trắm bị stress kéo dài và suy giảm miễn dịch tự nhiên. Điều này khiến mầm bệnh dễ dàng tấn công và gây bệnh. Nếu không kiểm soát tốt, bệnh có thể bùng phát nhanh và gây thiệt hại lớn. Đặc biệt trong các mô hình nuôi mật độ cao.

Nguyên nhân gây bệnh trên cá trắm vào mùa hè
Nguyên nhân chính đến từ môi trường nước ao nuôi. Nhiệt độ cao làm oxy giảm mạnh vào ban ngày.

Thức ăn dư thừa tích tụ dưới đáy ao gây ô nhiễm. Quá trình phân hủy tạo ra khí độc như NH3 và H2S.

Mật độ nuôi cao khiến cá cạnh tranh oxy và dễ stress. Hệ miễn dịch suy yếu làm cá dễ nhiễm bệnh.

Thời tiết thay đổi đột ngột như mưa lớn sau nắng nóng cũng gây sốc môi trường. Cá không kịp thích nghi và phát sinh bệnh.

Các bệnh trên cá trắm vào mùa hè thường gặp

Tổng hợp một số bệnh thường gặp trên cá trắm vào mùa hè
Bệnh xuất huyết là bệnh nguy hiểm nhất trên cá trắm. Cá bị lồi mắt, xuất huyết, lở loét và bụng trương.

Bệnh nấm thủy mi xuất hiện khi môi trường nước ô nhiễm. Cá có mảng trắng như bông và yếu dần nhanh chóng.

Bệnh ký sinh trùng khiến cá cọ mình vào thành ao. Mang cá tổn thương và khó hô hấp.

Bệnh đường ruột làm cá bỏ ăn và phân bất thường. Cá chậm lớn và suy kiệt nhanh.

Dấu hiệu nhận biết bệnh trên cá trắm vào mùa hè
Cá nổi đầu vào sáng sớm là dấu hiệu phổ biến. Đây là biểu hiện thiếu oxy trong ao nuôi.

Cá ăn yếu hoặc bỏ ăn hoàn toàn trong nhiều ngày. Hoạt động bơi lội trở nên chậm chạp.

Một số cá tách đàn và nằm ven bờ ao. Đây là dấu hiệu cá đang bị stress nặng.

Quan sát kỹ thấy cá có vết loét, xuất huyết hoặc thân sẫm màu. Mang cá nhợt và có mùi hôi.

Giải pháp phòng bệnh trên cá trắm vào mùa hè
Phòng bệnh cần bắt đầu từ quản lý môi trường nước. Duy trì oxy và pH ổn định là yếu tố quan trọng.

Cần thay nước định kỳ để giảm khí độc trong ao. Đồng thời hạn chế thức ăn dư thừa.

Mật độ nuôi nên được điều chỉnh hợp lý. Cá nuôi quá dày sẽ dễ bị stress và nhiễm bệnh.

Bổ sung vitamin và khoáng chất giúp tăng sức đề kháng. Cá khỏe sẽ chống chịu tốt hơn với môi trường xấu.

Giải pháp điều trị bệnh hiệu quả từ bộ đôi Antistep và Win 365

Giải pháp điều trị bệnh hiệu quả từ bộ đôi Antistep và Win 365
Trong điều kiện mùa hè, chỉ quản lý môi trường là chưa đủ. Người nuôi cần kết hợp thêm giải pháp chuyên dụng để kiểm soát bệnh hiệu quả hơn.

ANTISTEP – Đặc trị bệnh nhiễm khuẩn phổ rộng
ANTISTEP là sản phẩm chuyên trị các bệnh nhiễm khuẩn do Vibrio sp, Aeromonas sp, Pseudomonas sp và Edwardsiella sp. Đây là những tác nhân chính gây ra các bệnh nguy hiểm trên cá trắm vào mùa hè.

Sản phẩm giúp đặc trị các bệnh như lồi mắt, lở loét, xuất huyết, gan thận mủ trên cá. Đồng thời hỗ trợ xử lý các vấn đề chướng hơi, sình bụng và nhiễm khuẩn đường tiêu hóa.

ANTISTEP còn hiệu quả trên ếch, giúp xử lý các tình trạng quẹo cổ, mù mắt và chướng hơi. Khi sử dụng đúng kỹ thuật, sản phẩm giúp cá hồi phục nhanh và giảm lây lan bệnh trong ao.

WIN 365 – Diệt khuẩn mạnh, xử lý môi trường và tảo độc
WIN 365 là sản phẩm có khả năng diệt khuẩn cực mạnh trong ao nuôi. Sản phẩm giúp tiêu diệt nhanh các tác nhân gây bệnh như vi bào tử gan, đốm trắng và đầu vàng.

Đặc biệt, WIN 365 hiệu quả trong việc xử lý tảo độc như tảo lam, tảo sợi và tảo mắt. Đây là những nguyên nhân làm nước ao mất ổn định và gây stress cho cá.

Sản phẩm còn giúp kiểm soát các bệnh như đen đầu, đen thân, thối đuôi, nấm da và mất nhớt trên cá. Khi kết hợp với Bropol, hiệu quả diệt nấm đồng tiền và nấm chân trong ao bạt tăng gấp nhiều lần.

WIN 365 giúp cải thiện môi trường nước nhanh chóng, giảm áp lực mầm bệnh và hỗ trợ cá khỏe mạnh hơn trong mùa nóng.

HIỆU QUẢ KHI KẾT HỢP ANTISTEP + WIN 365
Khi kết hợp ANTISTEP và WIN 365, hiệu quả xử lý bệnh được tăng lên rõ rệt. ANTISTEP tập trung xử lý vi khuẩn gây bệnh trên cá.

Trong khi đó, WIN 365 giúp làm sạch môi trường nước và tiêu diệt tảo độc. Sự kết hợp này giúp kiểm soát cả nguyên nhân và môi trường gây bệnh.

Đây là giải pháp toàn diện cho ao nuôi trong mùa hè. Đặc biệt phù hợp với mô hình nuôi cá trắm thâm canh và bán thâm canh.

Cách xử lý khi cá trắm bị bệnh
Khi phát hiện cá có dấu hiệu bệnh, cần xử lý ngay lập tức. Trước tiên cần kiểm tra chất lượng nước ao.

Sau đó tiến hành thay nước một phần để giảm khí độc. Kết hợp sử dụng WIN 365 để xử lý môi trường nhanh.

Đồng thời trộn ANTISTEP vào thức ăn theo hướng dẫn kỹ thuật. Giúp cá kiểm soát vi khuẩn gây bệnh từ bên trong.

Trong trường hợp nặng, cần tách riêng cá bệnh. Tránh lây lan sang cá khỏe trong ao nuôi.

Kinh nghiệm hạn chế bệnh trên cá trắm vào mùa hè
Người nuôi cần theo dõi ao nuôi hàng ngày. Phát hiện sớm giúp giảm thiệt hại đáng kể.

Không nên cho ăn dư thừa trong mùa nóng. Điều này giúp hạn chế ô nhiễm nước ao.

Quản lý môi trường nước là yếu tố quan trọng nhất. Ao sạch thì cá sẽ khỏe và ít bệnh.

Kết hợp ANTISTEP và WIN 365 định kỳ giúp duy trì môi trường ổn định và cá khỏe mạnh lâu dài.

Kết luận
Bệnh trên cá trắm vào mùa hè là thách thức lớn trong nuôi thủy sản. Nguyên nhân chủ yếu đến từ môi trường nước và vi khuẩn gây bệnh.

Tuy nhiên, nếu kết hợp đúng kỹ thuật quản lý ao nuôi và sử dụng giải pháp hỗ trợ như ANTISTEP và WIN 365, người nuôi hoàn toàn có thể kiểm soát hiệu quả dịch bệnh.

Chủ động phòng bệnh luôn là chiến lược quan trọng nhất. Điều này giúp giảm rủi ro và tăng hiệu quả kinh tế trong suốt vụ nuôi.

Ao nuôi đang có dấu hiệu cá nổi đầu, bỏ ăn hoặc nước xấu? Đừng chờ đến khi cá chết mới xử lý. Liên hệ ngay để được tư vấn phác đồ sử dụng ANTISTEP + WIN 365 phù hợp từng ao nuôi. Hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp từ chuyên gia của Thủy Sản 365.

Một số tác động của ngành nuôi trồng thủy sản đối với môi trường và đa dạng sinh học30/06/2022    Trong hai thập kỷ gần ...
17/11/2025

Một số tác động của ngành nuôi trồng thủy sản đối với môi trường và đa dạng sinh học
30/06/2022

Trong hai thập kỷ gần đây, ngành nuôi trồng thủy sản (NTTS) Việt Nam đã có sự phát triển mạnh mẽ, đóng góp đáng kể vào gia tăng tổng giá trị xuất khẩu quốc gia và phát triển kinh tế - xã hội tại các địa phương ven biển. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh cũng đồng thời gây nhiều áp lực lên môi trường, hệ sinh thái và đa dạng sinh học (ĐDSH). Điều này được phản ánh qua chỉ số thực hành canh tác thân thiện với ĐDSH (BFI) của ngành NTTS đã giảm từ 0,8 năm 2006 xuống 0,74 năm 2020 khi giá trị xuất khẩu của ngành tăng từ 1,5 tỷ USD năm 2006 lên 3,7 tỷ USD năm 2020.

Tác động của NTTS đến môi trường và ĐDSH

NTTS tại Việt Nam được phát triển ở cả 3 môi trường nước ngọt, nước lợ và nước mặn với sự đa dạng về các đối tượng nuôi, trong đó tập trung vào các đối tượng nuôi chủ lực quan trọng như cá tra (pangasius catfish), tôm nước lợ, và một số đối tượng khác như cá rô phi, cá biển và nhuyễn thể (nghêu, sò huyết…). Khu vực phía Bắc phổ biến bởi các hệ thống nuôi cá nước ngọt kết hợp bán thâm canh/thâm canh (nhóm cá chép, rô phi); nuôi kết hợp cá- lúa; và nuôi cá biển lồng bè. Khu vực miền Trung phổ biến với hệ thống nuôi thâm canh tôm nước lợ, cá biển lồng bè và tôm hùm. Vùng Nam bộ, đặc biệt là vùng ĐBSCL - là vùng NTTS trọng điểm quốc gia với sự đa dạng cả về các hệ thống nuôi (chuyên canh, kết hợp), phương thức nuôi và loài nuôi.

Trong bối cảnh gia tăng dân số tại Việt Nam cũng như trên toàn cầu, ngành NTTS đóng góp trực tiếp quan trọng nhất đối với bảo tồn ĐDSH nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các sản phẩm thủy sản, giảm áp lực lên khai thác nguồn lợi thủy sản tự nhiên. Ngoài ra, NTTS cũng góp phần bổ sung quần đàn đã hoặc có nguy cơ cạn kiệt, và thay thế các hệ thống canh tác kém hiệu quả. Tuy nhiên, việc phát triển NTTS nhanh chóng, cả việc mở rộng diện tích nuôi và mức độ thâm canh ngày càng cao, dẫn đến tình trạng ô nhiễm môi trường ngày càng trầm trọng, suy thoái hệ sinh thái, gián tiếp làm mất ĐDSH ở Việt Nam trong nhiều thập kỷ qua. Các yếu tố trực tiếp dẫn đến các vấn đề này bao gồm: lựa chọn địa điểm không phù hợp, sử dụng không hợp lý các yếu tố đầu vào trong NTTS (hóa chất, thức ăn, con giống...), quản lý chất thải kém, trong khi đó các yếu tố gián tiếp được xác định như: mở rộng thị trường với những yêu cầu khá thấp về chất lượng hoặc trách nhiệm với môi trường, không có sự chênh lệch về giá của “sản phẩm sinh thái” với “sản phẩm thông thường”, nhu cầu cao do gia tăng dân số, thách thức trong quản lý do quy mô NTTS nhỏ, chi phí và rủi ro cao...

Có thể thấy, các áp lực chính của chuỗi cũng ứng NTTS đến ĐDSH là: khai thác bố mẹ tự nhiên cho sản xuất giống nhân ta (tôm sú, một số đối tượng cá biển) và khai thác giống tự nhiên (tôm hùm); nguy cơ bùng phát, lan truyền dịch bệnh; nước thải, bùn thải, rác thải nhựa, dầu và diesel từ các hoạt động NTTS và các hoạt động khác liên quan (bảo quản, sơ chế, chế biến..). Cụ thể, ước tính hàng năm sản xuất NTTS nội đồng thải ra khoảng 2.875 tấn rác thải nhựa, trong đó 138,75 tấn (chiếm 4,83%) thải ra đại dương. Đối với hoạt động nuôi cá lồng trên biển, hàng năm thải ra khoảng 2.588 tấn rác thải nhựa, trong đó thải ra biển khoảng 134,86 tấn (chiếm 5,21%). Đối với nuôi tôm nước lợ, việc sử dụng bạt lót đang dần trở nên phổ biến. Chỉ tính riêng nghề nuôi tôm thẻ chân trắng, mỗi năm ước tính phát sinh khoảng 314.470 tấn rác thải nhựa, trong đó lượng rác thải từ bạt lót khoảng 164.644,2 tấn (chiếm trên 50% tổng lượng rác thải nhựa phát sinh).

Nuôi trồng thủy sản bằng hình thức ô lồng tại huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh

Những thuận lợi và khó khăn trong công tác quản lý NTTS

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã nỗ lực đẩy mạnh quản lý phát triển ngành NTTS theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững, đáp ứng yêu cầu hội nhập, thể hiện qua việc hoàn thiện khung pháp lý với việc ban hành Luật Thủy sản mới (2017). Một số chính sách đã được sửa đổi, bổ sung so với Luật Thủy sản 2013 với kỳ vọng sẽ tạo ra những chuyển biến tích cực hơn nữa trong phát triển ngành. Tuy nhiên, công tác quản lý nhà nước đối với lĩnh vực NTTS hiện nay vẫn còn một số tồn tại, thách thức cần được giải quyết, đó là:

NTTS ở Việt Nam có đặc điểm quy mô nhỏ, chủ yếu là sản xuất hộ gia đình; nhận thức và sự tuân thủ các quy định quản lý, quy hoạch trong NTTS của người nuôi còn những hạn chế. Điều này đã dẫn đến thách thức, khó khăn trong việc quản lý ô nhiễm môi trường và dịch bệnh thủy sản. Sản xuất quy mô nhỏ và thiếu liên kết (liên kết ngang và dọc theo chuỗi) dẫn đến hiệu quả sản xuất thấp, chất lượng sản phẩm không đồng đều, khả năng tiếp cận thị trường còn hạn chế. Với đặc thù quy mô nhỏ, hộ gia đình nên khả năng đầu tư tài chính để nâng cấp công nghệ, quy trình nuôi đồng bộ theo hướng thân thiện môi trường cũng bị hạn chế.

Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng còn hạn chế, trong đó có hệ thống thủy lợi và hệ thống xử lý nước thải cũng là một trong những hạn chế lớn đối với phát triển và quản lý NTTS. Hầu hết các hệ thống thủy lợi hiện đang phục vụ NTTS, đặc biệt là ở các vùng ven biển, trước đây được thiết kế để phát triển nông nghiệp (chủ yếu để phát triển lúa gạo); khi chuyển sang NTTS, hệ thống thủy lợi này không còn phù hợp. Ở một số khu vực, có sự xung đột về nguồn nước giữa NTTS và nông nghiệp.

Hầu hết các vùng nuôi thương phẩm, sản xuất giống hiện nay chưa có hệ thống cấp thoát nước riêng. Hệ thống xử lý nước thải hầu như không có. Do đó, rủi ro về ô nhiễm môi trường, sự xuất hiện và lây lan dịch bệnh tăng lên khi mức độ thâm canh của hoạt động NTTS tăng. Bên cạnh đó, tính ổn định của quy hoạch NTTS ở các tỉnh còn hạn chế. Ở nhiều khu vực có lợi thế phát triển NTTS, các trang trại NTTS/trại sản xuất giống đang bị cạnh tranh bởi các khu du lịch/khu nghỉ dưỡng.

NTTS ở Việt Nam, với các loại hình nuôi đa dạng và sản xuất quy mô nhỏ đang chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của những thay đổi của điều kiện tự nhiên và các yếu tố môi trường, đặc biệt là hiện tượng biến đổi khí hậu trong thời gian gần đây. Sự nóng lên toàn cầu có thể làm tăng độc lực của mầm bệnh và bệnh động vật, giảm năng suất hệ sinh thái và ĐDSH. Mực nước biển dâng và các hiện tượng thời tiết cực đoan được dự báo có thể phá hủy cơ sở hạ tầng, cơ sở trang trại NTTS và gây xâm nhập mặn.

Toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng tạo cơ hội mở rộng thị trường cho hàng thủy sản Việt Nam nhưng cũng là thách thức rất lớn đối với ngành. Toàn cầu hóa chuỗi thủy sản đặt ra yêu cầu tăng cường truy xuất nguồn gốc, tăng tính bền vững về mặt sinh thái và các chứng nhận về sức khỏe và an toàn thực phẩm. Trên thực tế, đang xuất hiện nhiều loại chứng nhận bền vững (Global GAP, ASC, BAP…) và các rào cản kỹ thuật gia tăng từ các nước nhập khẩu. Trong bối cảnh trên, việc tuân thủ các quy định đối với Việt Nam đang và tiếp tục xuất hiện nhiều thách thức. Vì vậy việc hoàn thiện khung pháp lý hiệu quả, các quy định về an toàn thực phẩm cũng như các thực hành quản lý NTTS tốt để đáp ứng các yêu cầu ngày càng tăng là việc làm rất cần thiết.

Đề xuất các giải pháp nhằm giảm tác động đến ĐDSH

Để đạt được các mục tiêu kép vừa tăng trưởng kinh tế vừa bảo tồn ĐDSH trong phát triển NTTS tại Việt Nam, trong thời gian tới cần:

Tiếp tục nghiên cứu ứng dụng khoa học công nghệ trong tạo ra các đầu vào (giống, thuốc hóa, chất, vi sinh, thức ăn…) đảm bảo yếu tố thân thiện với môi trường, không ảnh hưởng tới ĐDSH đồng thời quản lý hiệu quả việc sử dụng các đầu vào này để đảm bảo chất lượng, sử dụng hiệu quả, hợp lý…

Phát triển NTTS gắn với quản lý thực hiện hiệu quả quy hoạch, phù hợp với sức tải môi trường. Từng bước phát triển các vùng nuôi tập trung, công nghệ cao gắn với đầu tư hạ tầng đồng bộ để phát triển hiệu quả vùng nuôi gắn với BVMT.

Đẩy mạnh công tác quản lý NTTS (cấp mã số vùng nuôi, quan trắc môi trường, cảnh báo dịch bệnh,…); quản lý, giám sát chặt chẽ BVMT (đặc biệt đối với các hoạt động xả liên quan tạo ra bùn thải, nước thải, rác thải) trong phát triển sản xuất thủy sản; xây dựng và thực hiện nghiêm các chế tài xử phạt các trường hợp vi phạm tác động xấu tới môi trường và hệ sinh thái.

Thực hiện hiệu quả công tác tuyên truyền và triển khai các mô hình sản xuất gắn với giảm sức ép lên ĐDSH cụ thể phù hợp với đặc thù hoạt động của từng nhóm chủ thể trong chuỗi giá trị của từng nhóm đối tượng nuôi có các hoạt động tiềm ẩn tác động đến môi trường và đang sinh học.

Phát triển các mô hình nuôi/tiến bộ công nghệ nuôi sử dụng hiệu quả, hợp lý nguyên liệu/ tiết kiệm nguyên liệu đầu vào, ít tác động đến môi trường, ĐDSH, các mô hình nuôi sinh thái, hữu cơ, thân thiện với môi trường, tái sử dụng đầu vào/dinh dưỡng trong quá nuôi trồng thủy sản. Đặc biệt chú ý đẩy mạnh chuyển đổi áp dụng các mô hình, tiến bộ công nghệ đem lại hiệu quả nuôi, thân thiện với môi trường, thích ứng với biến đổi khí hậu (mô hình nuôi nhiều giai đoạn, mô hình nuôi sử dụng vi khuẩn có lợi, nuôi tuần hoàn, nuôi tổm rừng, nuôi tôm lúa cải tiến, nuôi cá lồng công nghệ cao, nuôi cá tra theo mô hình tuần hoàn, không thay nước…).

Đẩy mạnh phát triển NTTS đáp ứng các tiêu chuẩn, chứng nhận hướng tới đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, BVMT, ĐDSH và các phúc lợi khác. Sử dụng các phụ phẩm từ sản phẩm thủy sản để sản xuất xuất các sản phẩm có giá trị cao, nhằm nâng cao hiệu quả đồng thời giảm phát thải chất gây ô nhiễm tới môi trường.

Phát triển chuỗi giá trị để tăng cường hiệu quả hoạt động trong chuỗi, nâng cao sức cạnh tranh và tiếp cận tốt hơn các thị trường tiêu thụ (trong đó chú trọng nâng cao nhận thức và ý nghĩa, trách nhiệm của các bên có liên quan, xác định cơ chế và chế tài đảm bảo liên kết, các cơ quan quản lý làm tốt hơn nữa vai trò trung gian,…); đẩy mạnh phát triển năng lực của các hợp tác xã và hệ thống logistic để hỗ trợ sự phát triển bền vững của các bên liên quan trong chuỗi; hình thành các vùng sản xuất nguyên liệu qua mô lớn, tập trung tại các vùng có điều kiện thuận lợi có thể tích tụ ruộng đất để kêu gọi xã hội hóa đầu tư tư các doanh nghiệp lớn nhằm tạo thuận lợi cho áp dụng hiệu quả tiến bộ công nghệ và quản lý về môi trường.

Thu nhập ổn định từ mô hình nuôi cá điêu hồng thương phẩm trong lồng bèNhằm tận dụng tiềm năng dồi dào nguồn nước của cá...
10/11/2025

Thu nhập ổn định từ mô hình nuôi cá điêu hồng thương phẩm trong lồng bè
Nhằm tận dụng tiềm năng dồi dào nguồn nước của các hồ chứa thủy lợi, tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân.

Nuôi cá lồng bè
Mô hình đem lại hiệu quả kinh tế, thu nhập ổn định cho người nuôi. Ảnh: NT
Năm 2025 Trung tâm Khuyến nông Gia Lai phối hợp với UBND xã Ngô Mây triển khai thực hiện mô hình nuôi thương phẩm cá điêu hồng trong lồng - bè trên hồ chứa thủy lợi hoặc đập dâng gắn với liên kết tiêu thụ sản phẩm với quy mô 100 m3 trên hồ Mỹ Thuận (thôn Mỹ Thuận, xã Ngô Mây).

Tham gia mô hình, hộ gia đình ông Lê Văn Bốn được Nhà nước hỗ trợ 50% chi phí con giống, thức ăn, vôi, men vi sinh và các vật tư thiết yếu khác. Đồng thời, hộ nuôi được hướng dẫn, chuyển giao kỹ thuật trong suốt quá trình nuôi.

Ông Lê Văn Bốn cho hay: Trước đây, bà con nuôi cá chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, học hỏi từ người nuôi trước nên năng suất và sản lượng thấp, trong khi giá cá lại bấp bênh, hiệu quả kinh tế không cao. Từ khi nuôi cá theo quy trình kỹ thuật do Trung tâm Khuyến nông chuyển giao từ khâu chọn giống, thả giống đến vệ sinh lồng nuôi, quản lý thức ăn dư thừa, môi trường ao nuôi... cá sinh trưởng và phát triển nhanh, độ đồng đều cao, đặc biệt không xảy ra dịch bệnh nên năng suất và sản lượng tăng rõ rệt. Bên cạnh đó, việc được hỗ trợ liên kết tiêu thụ sản phẩm giúp người nuôi như chúng tôi rất an tâm và phấn khởi.

Thực tế cho thấy, sau 6 tháng thả nuôi, cá điêu hồng sinh trưởng và phát triển nhanh, các chỉ tiêu đều vượt so với yêu cầu: tỷ lệ sống đạt 82%, trọng lượng trung bình 600 g/con, năng suất 49,2 kg/m3, sản lượng đạt 4.920 kg. Với giá cá thương phẩm được thương lái thu mua 54.000 đồng/kg, lợi nhuận mang lại cho người dân đạt khoảng 53 triệu đồng/100 m3.

Cá điêu hồng thương phẩm. Ảnh: NT

Ông Nguyễn Văn Lê, Chủ tịch UBND xã Ngô Mây, chia sẻ: Kết quả mô hình đem lại rất khả quan. Năng suất cá đạt cao, lợi nhuận của các hộ dân cũng tăng đáng kể so với trước đây. Đặc biệt, những lo lắng trước kia đã được giải quyết thông qua việc liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm với giá cả hợp lý. Đây là cơ sở để các hộ nuôi mạnh dạn đầu tư sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm. Với lợi thế sẵn có từ các hồ chứa thủy lợi, đây là mô hình cần được duy trì và nhân rộng trên địa bàn xã.

Từ kết quả thực tế của mô hình có thể khẳng định, cá điêu hồng là đối tượng nuôi phù hợp, cần được nhân rộng trên địa bàn xã Ngô Mây trong thời gian tới. Mô hình không những tạo nguồn thu nhập hiệu quả cho các hộ dân mà còn mở ra hướng đi mới trong việc đa dạng hóa đối tượng nuôi thủy sản nước ngọt, góp phần phát triển kinh tế địa phương và nâng cao đời sống khu vực nông thôn.

Trung tâm Khuyến nông Gia Lai sẽ tiếp tục thông tin, tuyên truyền, nhân rộng mô hình; đồng thời duy trì liên kết tiêu thụ sản phẩm, giúp người nuôi thủy sản trong lồng bè trên các hồ chứa thủy lợi yên tâm sản xuất, nâng cao thu nhập, ổn định đời sống.

Address

10 Nguyễn Khiêm ích/tt Trâu Quỳ/gia Lâm/Hanoi
Gia Lâm
12406

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tổng Kho Thuốc Thủy Sản posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share