04/08/2020
TIÊM CHỦNG MÈO: LỢI ÍCH VÀ NGUY CƠ ?
Tiêm chủng mèo như thế nào là đúng cũng như quyết định loại vaccine nào mà mèo cưng nên được tiêm không phải là vấn đề đơn giản, nhất là đối với người lần đầu nuôi mèo. Trong thú y, có những dòng vaccine cực kỳ quan trọng (core-vaccine) và ngược lại (Non core-vaccine). Và quan trọng nhất là không có loại vaccine nào có thể bảo vệ vật nuôi 100% trước các tác nhân gây bệnh. Nói một cách khác, tính bảo vệ của cùng một dòng vaccine có thể cao trong điều kiện A nhưng ở một môi trường B, nó có thể trở nên vô dụng hoặc thậm chí mèo sống ở môi trường B không cần loại vaccine đó.
🔷“VACCINE” LÀ GÌ?
Vaccine là các chế phẩm giống với các tác nhân truyền nhiễm như vi khuẩn hoặc virus nhưng không còn khả năng gây bệnh. Khi được truyền vào cơ thể vật nuôi, các tác nhân này kích thích hệ miễn dịch sinh kháng thể để bảo vệ chống lại các tác nhân lây nhiễm có thể xuất hiện trong tương lai.
💥TẠI SAO MÈO SƠ SINH PHẢI ĐƯỢC TIÊM CHỦNG LẶP ĐI LẶP LẠI?
Trong vài giờ đầu sau khi sinh, mèo con thừa hưởng kháng thể của mẹ chúng thông qua sữa mẹ. Những kháng thể tạm thời này giúp bảo vệ mèo con khỏi bị lây nhiễm bệnh cho đến khi hệ thống miễn dịch của chính nó được thiết lập. Nhưng vấn đề ở đây là chính kháng thể của mẹ cũng cản trở khả năng vaccine kích thích hệ thống miễn dịch của mèo con. Để giải quyết nghịch lý này, bác sĩ thú y thường sẽ tiêm nhắc lại một loạt vaccine, thường bắt đầu mũi thứ nhất khi mèo con khoảng 6 đến 8 tuần tuổi. Sau đó được lặp lại sau khoảng thời gian 3 hoặc 4 tuần cho đến khi kháng thể của mẹ suy yếu dần, thường là vào khoảng 12 tuần tuổi. Trong một số các trường hợp (ví dụ: bệnh dại) lần tiêm vaccine đầu tiên không được sử dụng cho đến khi kháng thể của mẹ biến mất hoàn toàn.
💥VẬY MÈO TRƯỞNG THÀNH THÌ SAO?
Các quyết định liên quan đến việc tiêm vaccine nào cho mèo trưởng thành và tần suất sử dụng chúng dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm nguy cơ mèo tiếp xúc với các tác nhân truyền nhiễm khác nhau, thời gian bảo vệ của mỗi loại vaccine, nguy cơ mèo truyền bệnh cho người và những rủi ro sau tiêm (được liệt kê bên dưới). Mèo trưởng thành không rõ tình trạng tiêm phòng nên được coi là chưa được tiêm phòng, và nên được tiêm đầy đủ các loại vaccine theo phác đồ cho mèo con. Mèo trưởng thành quá hạn tiêm vaccine nên được tiêm tăng cường, bất kể khoảng thời gian kể từ lần tiêm trước.
💥NHỮNG PHẢN ỨNG PHỤ SAU TIÊM
Tương tự bất kỳ sự can thiệp y tế nào, luôn có một số rủi ro nhất định liên quan đến việc tiêm phòng cho mèo. Phản ứng nhẹ, bao gồm sốt nhẹ, lờ đờ, ăn ít và sưng cục bộ tại vị trí tiêm chủng có thể bắt đầu trong vòng vài giờ sau tiêm và thường giảm dần trong vài ngày. Nếu chúng không giảm trong khung thời gian này, đó là một hiện tượng bất thường, hãy gọi bác sĩ thú y của bạn.
Trong những trường hợp rất hiếm (1-10 trong 10.000 ca tiêm chủng), mèo có thể bị dị ứng với vaccine. Trong trường hợp nhẹ, chiếm phần lớn các phản ứng dị ứng, mèo có thể nổi mề đay, ngứa, đỏ và sưng mắt, môi và cổ, có thể kèm sốt. Phản ứng dị ứng nghiêm trọng có thể gây khó thở, yếu, nôn mửa, tiêu chảy, nướu nhợt nhạt hoặc thậm chí hôn mê. Nếu một con mèo có bất kỳ dấu hiệu phản ứng dị ứng trên, liên hệ với bác sĩ thú y ngay lập tức.
Tuy nhiên, lợi ích của việc tiêm chủng thích hợp và đầy đủ vượt xa các rủi ro tiềm ẩn liên quan kể trên.
💥CÁC LOẠI VACCINE QUAN TRỌNG (CORE-VACCINE)
Panleukopenia (FPV) – Viêm ruột truyền nhiễm: loại virus có hoạt lực mạnh gây sốt, nôn mửa, tiêu chảy, chán ăn và trong một số trường hợp có thể làm đột tử. Cực kỳ dễ lây lan, đặc biệt nguy hiểm đối với mèo con.
Feline herpesvirus (FHV) – Viêm mũi họng truyền nhiễm: gây nhiễm trùng đường hô hấp trên với sốt, hắt hơi, chảy nước mắt và mũi, viêm kết mạc (viêm mí mắt trong và màng nhầy quanh mắt), viêm giác mạc và lờ đờ. Mèo con có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn.
Calicillin (FCV): loại virus rất dễ lây lan và phổ biến này là một trong những nguyên nhân chính gây nhiễm trùng đường hô hấp trên ở mèo. Mèo bị nhiễm sẽ có triệu chứng hắt hơi, chảy nước mắt và mũi, viêm kết mạc, lờ đờ, chán ăn, lở loét trên nướu và các mô mềm của khoang miệng và phát ra tiếng rên rỉ. Trong một số trường hợp, mèo con bị ảnh hưởng có thể bị viêm phổi. Trong một số ít trường hợp, một chủng virus mạnh hơn có thể gây viêm gan, ruột, tuyến tụy và các tế bào ở thành mạch máu. Chủng FCV này có thể gây tử vong một nửa số mèo bị nhiễm.
Rabies – Bệnh dại: lây lan qua vết thương do bị cắn, có thể lây lan cho bất kỳ động vật có vú nào khi tiếp xúc với vết thương hở với nước bọt của động vật bị nhiễm bệnh. Điều này có nghĩa là con người cũng có nguy cơ bị nhiễm trùng nếu bị động vật nhiễm bệnh dại cắn hoặc nếu nước bọt của động vật bị nhiễm bệnh tiếp xúc với vết thương hở. Bệnh dại thường gây tử vong khi các triệu chứng phát triển.
💥CÂN NHẮC KỸ TRƯỚC KHI CHO MÈO TIÊM NHỮNG LOẠI VACCINE NÀY (NON-CORE VACCINE)
Feline Infectious Peritonitis (FIP) – Viêm phúc mạc: loại virus gần như chắc chắn gây tử vong cho mèo bị nhiễm, bắt nguồn từ một dạng đột biến của coronavirus mèo (FeCV). Hầu hết các nghiên cứu chỉ ra rằng tiêm vaccine FIP là không hiệu quả, trái lại, có thể gây tử vong nếu mèo được tiêm có thể trạng yếu. Hiệp hội Bác sĩ thú y mèo Hoa Kỳ (American Association of Feline Practitioners – AAFP) hiện không khuyến khích sử dụng rộng rãi loại vaccine này.
Feline Leukemia Virus (FeLV): nguyên nhân hàng đầu gây tử vong liên quan đến virus ở mèo, FeLV lây lan qua nước bọt, dịch tiết mũi, phân, nước tiểu và sữa của mèo bị nhiễm bệnh. Tiếp xúc thông thường, vết thương cắn đều có nguy cơ nhiễm FeLV. Khoảng 50% số mèo được chẩn đoán mắc FeLV chết trong vòng 2 năm rưỡi, và không quá 20% sống sót sau 3 năm. Mèo bị nhiễm bệnh có thể bị thiếu máu, ức chế miễn dịch và ung thư. Tất cả mèo con dưới 4 tháng tuổi nên được tiêm vaccine FeLV. Mèo trưởng thành nuôi hoàn toàn trong nhà, ít hoặc không tiếp xúc với mèo nhiễm bệnh là không có hoặc rất ít khả năng bị phơi nhiễm.
Feline Immunodeficiency Virus (FIV): phá hủy hệ thống miễn dịch, khiến mèo dễ mắc phải một loạt các bệnh truyền nhiễm khác. Nó lây lan chủ yếu qua nước bọt của mèo bị nhiễm bệnh qua vết cắn, do đó khả năng lây nhiễm chỉ cao ở những con mèo sống lang thang. Mèo nuôi hoàn toàn trong nhà hầu như an toàn trước FIV. Vaccine FIV thường không hiệu quả như mong đợi, và một khi mèo được tiêm vaccine này, chúng sẽ cho kết quả dương tính ở những lần xét nghiệm FIV trong tương lai, gây khó khăn trong việc chẩn đoán cho các bác sĩ.
Bordetella bronchiseptica (ho gà): gây nhiễm trùng đường hô hấp trên, với triệu chứng hắt hơi, chảy nước mắt và mũi, và đôi khi ho. Mèo có thể bị nhiễm bệnh do tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết mũi và miệng của mèo hoặc chó bị nhiễm. B. bronchiseptica phát triển mạnh ở những nơi mèo được nuôi nhốt dày đặc (trại mèo, trung tâm cứu hộ…), khi đó vaccine này có thể được cân nhắc.
Chlamydia felis: gây viêm kết mạc và nhiễm trùng đường hô hấp trên ở mèo. Tiêm phòng không giúp bảo vệ mèo khỏi phơi nhiễm nhưng sẽ hạn chế tình trạng nặng của bệnh, có thể giúp kiểm soát sự lây lan của vi khuẩn ở vùng có mèo bị nhiễm bệnh.
Dermatophytosis: một dạng nấm gây rụng lông và viêm da, lây lan sang cả chó và người thông qua tiếp xúc trực tiếp. Vaccine chống lại các dạng nấm này không hiệu quả ở mèo, và không được khuyến cáo.