19/07/2025
Thông tin về cá Orangeshoulder Tang (Acanthurus olivaceus)
1. Thông tin tổng quát
Tên thường gọi: Orangeshoulder Tang, Orangeshoulder Surgeonfish
Tên khoa học: Acanthurus olivaceus
Họ: Acanthuridae (Cá đuôi g*i / Surgeonfish)
Nguồn gốc: Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương nhiệt đới
2. Đặc điểm nhận dạng
- Kích thước trưởng thành: Tối đa khoảng 35 cm, thường thấy nhỏ hơn trong hồ nuôi.
- Màu sắc:
+ Khi còn nhỏ: cơ thể màu vàng tươi, có đốm cam đặc trưng phía vai (orange shoulder).
+ Khi trưởng thành: cơ thể chuyển sang màu xám xanh đậm, vẫn giữ vệt cam đặc trưng.
- Đặc điểm nổi bật: Có một “lưỡi dao” sắc nhọn ở cuống đuôi (để tự vệ), như các loài cá đuôi g*i khác.
3. Tập tính
- Tính cách: Hiền lành, có thể hơi lãnh thổ với cá cùng loài hoặc họ cá đuôi g*i khác.
- Tập tính kiếm ăn: Ăn tảo là chính – giúp kiểm soát tảo trong bể san hô; có thể ăn thức ăn dạng rau củ, rong biển sấy.
- Hoạt động: Di chuyển nhiều, cần không gian bơi rộng.
4. Môi trường sống tự nhiên
- Phân bố: Biển san hô Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, từ Đông Phi đến Hawaii, Indonesia, Philippines.
- Sinh cảnh: Thường sống đơn lẻ hoặc theo nhóm nhỏ ở rạn san hô và bờ biển có nền đá, nơi có nhiều tảo để ăn.
5. Điều kiện sống trong hồ cá
- Dung tích bể: Tối thiểu 350–500L (do cá lớn và bơi nhiều)
- Nhiệt độ: 24–28°C
- pH: 8.1–8.4 (nước biển kiềm)
- Độ mặn (salinity): 1.020–1.025
- Thức ăn: Tảo biển, rau chân vịt, nori, thực phẩm giàu thực vật
- Cộng đồng: Thích hợp nuôi với cá hiền lành khác, nhưng tránh nuôi chung với các tang khác tương đồng hình dạng để giảm đánh nhau
6. Lưu ý khi nuôi Orangeshoulder Tang
- Cần bể rộng, có dòng chảy nhẹ và nhiều đá sống để cá gặm tảo.
- Cần được bổ sung thức ăn thực vật thường xuyên để duy trì màu sắc đẹp và sức khỏe hệ tiêu hóa.
- Nếu nuôi cùng các loài cá tang khác, nên đảm bảo khác hình dáng hoặc kích thước để tránh cạnh tranh.