Zoo Insider

Zoo Insider Zoo Insider là nơi hé lộ những câu chuyện hậu trường từ thế giới động vật – nơi con người và muôn thú sống và làm việc cùng nhau mỗi ngày.

Tăng cường quản lý, kiểm soát động vật rừng, động vật hoang dãThời gian qua, công tác quản lý lâm sản nói chung và quản ...
28/10/2025

Tăng cường quản lý, kiểm soát động vật rừng, động vật hoang dã

Thời gian qua, công tác quản lý lâm sản nói chung và quản lý động vật rừng, động vật hoang dã nói riêng cơ bản đã được kiểm soát chặt chẽ, nhiều hành vi vi phạm đã được phát hiện và xử lý kịp thời, góp phần quan trọng trong công tác quản lý bảo vệ rừng, quản lý lâm sản và bảo tồn đa dạng sinh học. Tuy nhiên, hiện nay tại một số địa phương vẫn còn tình trạng săn bắt, bẫy, nuôi nhốt, mua bán, vận chuyển trái pháp luật liên quan đến động vật rừng và động vật hoang dã, đặc biệt là các loài chim hoang dã, chim di cư.

Trước tình hình đó, ngày 29/9/2025 Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm đã ban hành văn bản số 1908/LNKL-ĐT gửi Sở Nông nghiệp và Môi trường các tỉnh, thành phố đề nghị tăng cường quản lý, kiểm soát động vật rừng, động vật hoang dã.

Cụ thể, văn bản đề nghị Sở nông nghiệp và Môi trường các tỉnh, thành phố phối hợp, chỉ đạo thực hiện một số nội dung:

Tiếp tục tổ chức triển khai thực hiện nghiêm túc các chỉ thị của Thủ tướng Chính phủ: Chỉ thị số 03/CT-TTg ngày 20/02/2014 về tăng cường chỉ đạo và thực hiện các biện pháp kiểm soát, bảo tồn các loài động vật hoang dã nguy cấp, quý, hiếm; Chỉ thị số 29/CT-TTg ngày 23/7/2020 về một số giải pháp cấp bách quản lý động vật hoang dã; Chỉ thị số 04/CT-TTg ngày 17/5/2022 về các giải pháp cấp bách để bảo tồn loài chim hoang dã, chim di cư; Thông tư số 26/2025/TT-BNNMT và Thông tư số 27/2025/TT-BNNMT.

Tăng cường kiểm tra, kiểm soát và giám sát hoạt động săn bắt, nuôi nhốt, buôn bán, vận chuyển động vật rừng, động vật hoang dã tại địa phương; kịp thời phát hiện và xử lý nghiêm theo quy định pháp luật.

Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về bảo vệ động vật rừng, động vật hoang dã; vận động người dân không săn bắt, bẫy, nuôi nhốt, mua bán, tiêu thụ động vật hoang dã trái quy định pháp luật; khuyến khích cộng đồng tham gia giám sát, tố giác vi phạm liên quan động vật rừng, động vật hoang dã.

Chủ động phối hợp với lực lượng công an, chính quyền địa phương, cơ quan truyền thông và cơ quan, tổ chức có liên quan trong việc phòng ngừa, đấu tranh, xử lý các hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến động vật rừng, động vật hoang dã.

Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm cũng đề nghị các địa phương báo cáo về Cục tình hình quản lý, xử lý vi phạm động vật rừng, động vật hoang dã trên địa bàn tỉnh (nếu có) để tổng hợp.

Để tăng cường quản lý, kiểm soát lâm sản nói chung, thời gian qua, Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm đã chủ trì tham mưu Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành Thông tư số 26/2025/TT-BNNMT ngày 24/6/2025 quy định quản lý lâm sản; xử lý lâm sản, thủy sản là tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân và Thông tư số 27/2025/TT-BNNMT ngày 24/6/2025 quy định về quản lý loài nguy cấp, quý, hiếm; nuôi động vật rừng thông thường và thực thi Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp./.

CỤC LÂM NGHIỆP VÀ KIỂM LÂM

26/10/2025

Sau 5 tuần nở trứng, 3 con sếu vương miện ở Thảo Cầm Viên Sài Gòn nay đã cứng cáp, cao lớn, lông mọc nhiều hơn, đều có các đường nét hài hòa.

Khi nói đến phòng thí nghiệm, nhiều người nghĩ ngay đến ống nghiệm, tủ lạnh chứa mẫu máu và mùi cồn sát khuẩn — những th...
25/10/2025

Khi nói đến phòng thí nghiệm, nhiều người nghĩ ngay đến ống nghiệm, tủ lạnh chứa mẫu máu và mùi cồn sát khuẩn — những thứ tưởng chừng chỉ thuộc về bệnh viện hay viện nghiên cứu. Nhưng trong vườn thú, “phòng lab” lại là trái tim âm thầm của hệ thống phúc lợi và bảo tồn động vật.

1. Phòng thí nghiệm – nền tảng của thú y hiện đại

Một zookeeper có thể phát hiện con vật mệt, bỏ ăn, hay đi lạc hành vi, nhưng chẩn đoán chính xác phải bắt đầu từ phòng thí nghiệm.

Xét nghiệm máu và phân: giúp phát hiện sớm ký sinh trùng, viêm gan, bệnh đường tiêu hóa, hoặc stress sinh lý.

Phân tích vi sinh: kiểm tra nguồn nước, môi trường chuồng nuôi, đặc biệt quan trọng với các loài bán thủy sinh như capybara hay rái cá.

Giám sát định kỳ: theo dõi hiệu quả vaccine, thay đổi công thức thức ăn, hoặc phản ứng của động vật sau điều trị.

Một phòng lab dù nhỏ nhưng có khả năng xét nghiệm cơ bản sẽ giúp thú y chủ động hơn nhiều thay vì “chờ gửi mẫu ra ngoài và hi vọng kết quả kịp thời”.

2. Bảo tồn không thể tách rời phòng thí nghiệm

Khi nói về bảo tồn, phần lớn công việc diễn ra trong phòng lab chứ không phải trước mắt khách tham quan.

Lưu trữ và nghiên cứu gene: các vườn thú hiện đại đều có ngân hàng gene (như Taronga’s Frozen Zoo ở Úc) — nơi lưu giữ tinh trùng, trứng và mô của những loài quý hiếm.

Theo dõi di truyền học: để tránh cận huyết trong chương trình nhân giống.

Hỗ trợ sinh sản có kiểm soát: đo hormone để xác định chu kỳ động dục, hỗ trợ ghép đôi chính xác hơn.

Nếu thiếu dữ liệu từ lab, một chương trình bảo tồn có thể “đứng yên” trong khi quần thể ngoài tự nhiên vẫn tiếp tục suy giảm.

3. Nghiên cứu hành vi và phúc lợi – góc ít được biết đến

Phòng thí nghiệm không chỉ để “xét nghiệm bệnh”.
Nhiều vườn thú dùng lab để phân tích hormone stress (cortisol), mức serotonin, hoặc phân tích mẫu lông, nước tiểu để hiểu tình trạng tinh thần của động vật.

Từ đó, đội ngũ zookeeper có thể:

Điều chỉnh lịch enrich, tránh lặp lại hoặc gây căng thẳng.

Theo dõi ảnh hưởng của thay đổi môi trường, bạn cùng chuồng, hoặc tiếng ồn du khách.

Nói cách khác, lab giúp “đo” được cảm xúc – điều mà mắt thường không thấy được.

4. Không phải vườn thú nào cũng cần phòng lab lớn

Một số vườn thú nhỏ hoặc tư nhân hoàn toàn có thể bắt đầu từ phòng xét nghiệm cơ bản, chỉ gồm:

Kính hiển vi, máy ly tâm, tủ lạnh mẫu, bộ test nhanh ký sinh.

Khu thao tác sạch và tủ an toàn sinh học nhỏ (biosafety cabinet).

Phần còn lại có thể liên kết với các phòng lab đại học hoặc bệnh viện thú y để phân tích chuyên sâu.
Điều quan trọng là có quy trình lấy mẫu, bảo quản và ghi nhận dữ liệu chuẩn, chứ không phải chi hàng trăm triệu cho máy móc mà không vận hành được.

5. Phòng thí nghiệm còn là nơi đào tạo

Một phòng lab nhỏ trong vườn thú có thể trở thành:

Trạm học tập cho sinh viên thú y, sinh học, môi trường.

Nơi zookeeper học cách quan sát bằng dữ liệu, chứ không chỉ cảm tính.

Không gian minh bạch để khách tham quan hiểu thêm: việc “chăm sóc động vật” không chỉ là cho ăn mà là cả một hệ thống kiểm tra khoa học phía sau.

Một tấm kính quan sát phòng lab hoạt động, với chú thích dễ hiểu, có thể tạo hiệu ứng giáo dục mạnh mẽ hơn bất kỳ tấm bảng “cấm cho ăn” nào.

6. Vấn đề thực tế ở Việt Nam

Ở Việt Nam, hầu hết các vườn thú công lập vẫn thiếu lab đạt chuẩn thú y hoang dã, chủ yếu vì chi phí và nhân lực. Tuy nhiên, xu hướng gần đây là:

Một số trung tâm cứu hộ bắt đầu có phòng xét nghiệm vi sinh và ký sinh nhỏ.

Các vườn thú tư nhân lớn hơn đang đầu tư lab liên kết, vừa phục vụ nội bộ, vừa mở cho hợp tác nghiên cứu.

Các trường đại học thú y, sinh học bắt đầu coi vườn thú là “phòng thí nghiệm sống”, nơi sinh viên có thể lấy mẫu thực tế.

Nếu các vườn thú Việt Nam coi lab là phần thiết yếu chứ không phải “phụ kiện”, chất lượng chăm sóc và bảo tồn sẽ tiến thêm một bước dài.

Kết luận

Phòng thí nghiệm trong vườn thú không phải tùy chọn – mà là hạ tầng bắt buộc của một vườn thú hiện đại.
Nó giúp:

Phát hiện sớm bệnh tật và ngăn dịch.

Lưu trữ và phân tích dữ liệu phục vụ bảo tồn.

Cải thiện phúc lợi và hiểu sâu hơn về động vật.

Tăng tính minh bạch và giá trị giáo dục cho du khách.

Vì thế, câu trả lời cho câu hỏi “Có thực sự cần thiết không?” là:
Không chỉ cần, mà cần được làm cho đúng.

*Bài viết được đúc kết từ kinh nghiệm cá nhân, có thể chưa phản ánh đầy đủ mọi góc nhìn. Khi trích dẫn hoặc chia sẻ lại, vui lòng ghi rõ nguồn: Zoo Insider.

Nếu bạn từng dạo quanh vườn thú và dừng lại trước khu capybara, hẳn bạn sẽ hiểu cảm giác kỳ lạ đó — không có tiếng gầm, ...
24/10/2025

Nếu bạn từng dạo quanh vườn thú và dừng lại trước khu capybara, hẳn bạn sẽ hiểu cảm giác kỳ lạ đó — không có tiếng gầm, không có động tác mạnh mẽ, chỉ là vài chú gặm nhấm to xác đang lững thững đi giữa bãi cỏ, đôi khi ngâm mình nửa người dưới hồ nước, đôi khi nằm thành cụm như một đống gối đang thở.
Vậy mà du khách vẫn đứng lại rất lâu. Có người mỉm cười, có người chụp hình, có người chỉ lặng im nhìn — như thể họ tìm thấy điều gì đó mà chính họ cũng chưa gọi tên được.

*Trải nghiệm gần gũi và an toàn

Theo Zoos in the 21st Century và Taronga Exhibit Design Guide, vườn thú hiện đại hướng tới giao tiếp giữa người và động vật trong môi trường tự nhiên hóa, tôn trọng phúc lợi động vật và cảm xúc con người.
Capybara có bản tính hiền, chậm rãi và thân thiện, cho phép tạo ra “exhibit mở” – nơi khách được quan sát hoặc tương tác ở cự ly gần mà không cần hàng rào dày đặc hay trình diễn huấn luyện.

*Sức hút đến từ hành vi tự nhiên
Theo các nguyên tắc trong Design Guidelines for Zoos, thiết kế enclosure tốt sẽ “cho phép động vật thể hiện hành vi tự nhiên trong môi trường kích thích, an toàn và thẩm mỹ”.

Capybara ăn cỏ, tắm nắng, bơi lội, nằm nghỉ thành nhóm – tất cả là những hành vi dễ thương, yên bình và có tính “trị liệu thị giác” đối với người xem. Không cần huấn luyện, chỉ cần không gian và môi trường phù hợp, chúng tự tạo nên “show” nhẹ nhàng, tự nhiên.

*Hiệu ứng đồng cảm – “Con vật khiến ta muốn mỉm cười”

Về mặt tâm lý học du khách, như Dale Carnegie từng viết trong Đắc Nhân Tâm, “chìa khóa ảnh hưởng là khiến người khác cảm thấy dễ chịu khi ở gần bạn”.
Capybara mang lại hiệu ứng tương tự: khuôn mặt trầm tĩnh, ánh mắt hiền hòa, dáng ngồi tĩnh tại khiến khách cảm thấy thư giãn, an toàn và kết nối – đặc biệt với trẻ nhỏ hoặc người tìm trải nghiệm “slow zoo”.

*Không gian hòa hợp con người – thiên nhiên
Các hướng dẫn thiết kế zoo hiện đại nhấn mạnh việc tạo exhibit gợi cảm xúc yên bình và tôn trọng sinh cảnh. Khu capybara thường kết hợp hồ nước, bãi cỏ, cây thấp – dễ hòa vào cảnh quan, tạo ấn tượng “thiên nhiên thu nhỏ giữa đô thị”.

Capybara không cần biểu diễn, vì chính sự giản dị, thân thiện và tự nhiên của chúng đã là “trình diễn” rồi, một màn biểu diễn của sự tĩnh lặng, gần gũi và kết nối cảm xúc mà khách hiện đại đang tìm kiếm trong thời đại đầy căng thẳng.

Khi thế giới vội vàng, thì capybara là nơi mọi người nhớ rằng… không làm gì cũng là làm rất nhiều.

ZooInsider

Phân Biệt Tính Cách và Hành Vi Bất Thường ở Động VậtTrong kinh nghiệm của tụi mình về quản lý động vật và phúc lợi, việc...
23/10/2025

Phân Biệt Tính Cách và Hành Vi Bất Thường ở Động Vật

Trong kinh nghiệm của tụi mình về quản lý động vật và phúc lợi, việc phân biệt rõ ràng giữa "tính cách" (personality/temperament) và "hành vi bất thường" là cực kỳ quan trọng. Chúng ta không thể xem hành vi bất thường là tính cách của động vật, và đây là lý do dựa trên những quan sát và kiến thức chuyên môn:

1. Tính cách (Personality): Khuôn mẫu ổn định và cốt lõi

Chúng ta thường xuyên quan sát thấy mỗi cá thể động vật đều có một tính cách hoặc khí chất riêng biệt. Đây là những yếu tố định hình phong cách sống của chúng:

• Tính ổn định và nhất quán: Tính cách bao gồm những phong cách hành vi ổn định và nhất quán (stable and consistent behavioural styles) mà chúng ta thấy ở các loài động vật khác nhau.

• Nguồn gốc phức hợp: Tính cách được hình thành từ sự kết hợp giữa cấu tạo di truyền (genetic make-up) và kinh nghiệm trong quá khứ (past experience) của cá thể đó.

• Giá trị ứng dụng: Việc nắm bắt được tính cách giúp chúng ta hiểu tại sao các cá thể khác nhau lại phản ứng theo những cách riêng biệt đối với cùng một môi trường nuôi nhốt. Điều này đặc biệt hữu ích khi đánh giá các mối quan tâm về phúc lợi (welfare concerns) của từng con vật.

2. Hành vi bất thường (Abnormal Behavior): Triệu chứng của sự rối loạn chức năng

Hành vi bất thường (ví dụ: hành vi rập khuôn - stereotypy, hay hành vi lặp lại bất thường - ARBs) không phải là đặc điểm cố hữu mà là một chỉ báo mạnh mẽ về sự tổn hại phúc lợi của động vật.

• Thiếu chức năng: Hành vi bất thường thường là những hành vi bất thường hoặc hiếm gặp và thiếu chức năng rõ ràng (lacking in function) trong môi trường tự nhiên hoặc môi trường được quản lý tốt.

• Phản ứng kém thích nghi: Sự xuất hiện của những hành vi này cho thấy con vật đang phải vật lộn để đối phó với một môi trường không tối ưu (suboptimal environment) hoặc đã từng chịu đựng sự thiếu thốn môi trường và xã hội sớm. Nói cách khác, đó là phản ứng kém thích nghi (maladaptive) của một động vật bình thường đối với một môi trường bất thường.

• Nguy cơ gây hại: Khác với tính cách giúp động vật tồn tại, hành vi bất thường có thể gây hại cho chính con vật và đôi khi là hậu quả của một bệnh lý tiềm ẩn (underlying pathology) hoặc rối loạn chức năng thần kinh trung ương (CNS dysfunction). Ví dụ điển hình là hành vi rập khuôn thường được định nghĩa là hành vi lặp đi lặp lại do sự thất vọng hoặc những nỗ lực đối phó liên tục.

Trong ngành công nghiệp vườn thú và bảo tồn, chúng ta thường nghe đến các thuật ngữ như chuồng, lồng, hay không gian sốn...
22/10/2025

Trong ngành công nghiệp vườn thú và bảo tồn, chúng ta thường nghe đến các thuật ngữ như chuồng, lồng, hay không gian sống của động vật. Tuy nhiên, khi xây dựng một hệ thống nuôi dưỡng và trưng bày nghiêm túc, việc hiểu đúng bản chất của ba khái niệm Enclosure, Exhibit, và Habitat là điều bắt buộc.
​Việc dùng ba từ này thay thế cho nhau có thể gây nhầm lẫn lớn, đặc biệt là trong quy hoạch thiết kế và vận hành.

Dưới đây là phân tích chuyên sâu về sự khác biệt của chúng:

​1. ENCLOSURE – KHÔNG GIAN SỐNG DÀNH CHO ĐỘNG VẬT (The Animal's Space)

​Enclosure (hay khu vực nuôi nhốt) là trung tâm của mọi hoạt động sống của động vật. Đây là khu vực mà cá thể động vật sử dụng trực tiếp và tương tác hàng ngày.
​Bản chất: Là không gian sống vật lý, có giới hạn, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu cơ bản và phức tạp của loài.

​Thành phần: Bao gồm đầy đủ nơi ăn, chỗ nghỉ ngơi an toàn (shelter), khu vực ẩn nấp (retreat), và không gian cho các hành vi di chuyển, khám phá.

​Kỹ thuật: Thường có tường bao, rào chắn, lưới, hoặc vùng ngăn cách để đảm bảo an toàn và giới hạn. Đây cũng là nơi nhân viên vườn thú thực hiện các công tác kỹ thuật như cho ăn, huấn luyện, kiểm tra sức khỏe, và làm giàu môi trường (enrichment).

​Một enclosure tốt: Thiết kế phải phù hợp tuyệt đối với tập tính loài (species-appropriate), cho phép động vật có quyền lựa chọn (choice) và thể hiện các hành vi tự nhiên (natural behaviors).

​2. EXHIBIT – KHÔNG GIAN TRƯNG BÀY DÀNH CHO KHÁCH (The Visitor's View)

​Exhibit là khía cạnh hướng đến trải nghiệm của con người. Đây là phần không gian được thiết kế riêng cho mục đích quan sát và tương tác của khách tham quan.
​Bản chất: Là góc nhìn, là "sân khấu" nơi câu chuyện của loài vật được kể lại.

​Thành phần: Bao gồm bố cục quan sát, độ cao, vật liệu ngăn cách với khách, và các yếu tố trực quan (cây cối, bảng thông tin, ánh sáng). Thiết kế của Exhibit phải tính toán đến luồng di chuyển và trải nghiệm thị giác của khách.

​Mối quan hệ với Enclosure: Exhibit có thể là một phần của Enclosure (khi khách nhìn thấy thú trong chuồng của nó), nhưng không nhất thiết phải trùng hoàn toàn. Ví dụ, khu vực ẩn nấp (như phòng ngủ, chuồng hậu cần) là Enclosure nhưng không phải Exhibit.

​Lưu ý quan trọng: Exhibit tốt là Exhibit hiểu tâm lý khách, đồng thời tuyệt đối không gây căng thẳng (stress) cho động vật. Exhibit là nơi khách được thấy thú – nhưng chưa chắc là nơi thú muốn được thấy.

​3. HABITAT – MÔ PHỎNG SINH CẢNH GỐC (The Ecosystem)

​Habitat (hay Sinh cảnh) là khái niệm lớn nhất, mang tính hệ thống và giáo dục cao. Nó không chỉ là chuồng thú, mà là một nỗ lực tái tạo lại môi trường sống tự nhiên của loài.

​Bản chất: Là tổng thể hệ thống, một sự mô phỏng sinh thái đặc trưng của loài.

​Thành phần: Bao gồm cả Enclosure (không gian sống của thú), Exhibit (góc nhìn của khách), cảnh quan xung quanh, và các yếu tố môi trường phi vật thể như âm thanh, ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm, và thảm thực vật đặc trưng.

​Mục đích: Tăng tối đa giá trị giáo dục (educational value) cho khách tham quan, hỗ trợ tối ưu hóa hành vi tự nhiên (natural behavior) của động vật, và nâng cao trải nghiệm tham quan lên một tầm cao mới.

​Ví dụ điển hình: Một Habitat loài rái cá có thể bao gồm một Enclosure với dòng nước chảy, bụi lau sậy tự nhiên, tổ rơm nhân tạo, được bao quanh bởi Exhibit nơi khách quan sát qua kính, đồng thời cảm nhận không khí ẩm nhẹ và nghe tiếng nước róc rách tự nhiên được tái tạo.

Hiểu rõ sự khác biệt này là nền tảng để các chuyên gia thiết kế chuồng thú có thể tạo ra những không gian vừa đáp ứng chuẩn mực phúc lợi động vật (Animal Welfare), vừa mang lại trải nghiệm giáo dục hấp dẫn cho công chúng.

Trong suy nghĩ của nhiều người, “chuồng thú” là một chiếc lồng có song sắt, nền xi măng, nơi động vật bị nuôi nhốt đơn t...
21/10/2025

Trong suy nghĩ của nhiều người, “chuồng thú” là một chiếc lồng có song sắt, nền xi măng, nơi động vật bị nuôi nhốt đơn thuần. Nhưng với những người làm nghề, chuồng trại là cả một hệ thống mô phỏng sinh thái, quản lý hành vi và đảm bảo phúc lợi ở mức cao nhất có thể.

Chuồng – enclosure – không chỉ là rào lại, mà là không gian sống.

1. Chuồng là nơi tái hiện hành vi tự nhiên
Theo tài liệu của AZA (Hiệp hội Vườn thú & Thủy cung Hoa Kỳ), một chuồng trại đúng nghĩa phải giúp động vật thể hiện được:

-Hành vi bản năng (leo trèo, đào hang, bơi lội, quan sát, ẩn nấp…)

-Tâm trạng tích cực (chủ động lựa chọn vị trí nghỉ, phản ứng linh hoạt với môi trường)

-Mức độ vận động phù hợp với đặc điểm loài

Ví dụ:

Cầy mực (binturong) là loài sống trên cây, hoạt động về đêm. Một enclosure tốt cho loài này phải có: cây leo chắc chắn, nơi ẩn bóng, khu vực yên tĩnh không bị quấy nhiễu bởi ánh sáng mạnh.

Việc nhốt cầy mực trong chuồng nền xi măng, không leo trèo, không che chắn là cắt đi hơn 70% hành vi tự nhiên của chúng.

2. Thiết kế phải xuất phát từ hành vi – không phải từ cái khung

Không thể “chế biến lại” chuồng sẵn có để nuôi loài khác. Mỗi loài động vật có:

-Sinh cảnh gốc khác nhau (nhiệt đới, ngập nước, bán khô hạn...)

-Cách di chuyển, tương tác không gian khác nhau.

-Nhu cầu sinh lý riêng biệt (nhiệt độ, độ ẩm, UV, cấu trúc tổ…)

Ví dụ:

Rái cá sống bán thủy sinh, cần dòng nước chảy, nền đất bùn mềm, bụi cây để giấu thức ăn và tổ. Nếu bạn chỉ xây một “bể nước + nền cứng + rào chắn”, đó là mô hình trưng bày – không phải chuồng trại đúng nghĩa. Nhiều mô hình rái cá bị stress do thiếu không gian cào bới và không có vùng “tránh nhìn” – điều tối quan trọng với loài này.

3. Chuồng là công cụ giáo dục, không chỉ để trưng bày

Một chuồng trại tốt sẽ kể được câu chuyện loài thú đang sống trong đó,giúp người xem hiểu – cảm – và đồng cảm với đặc tính sinh học, sinh thái không làm thú trở thành vật trưng bày thụ động, mà là “đối tượng sống trong hệ sinh thái được bảo vệ”

Ví dụ:

Cự đà (iguana) cần ánh sáng UVB thật, cây leo cao, nền nhiệt ổn định 30–35°C để trao đổi chất và tiêu hóa. Một chuồng kính đẹp nhưng thiếu ánh sáng đúng bước sóng là vô ích về mặt sinh học. Một mô hình chuồng có chú thích đầy đủ, có điểm tương tác học tập (bản đồ phân bố, màn hình giới thiệu hành vi...) sẽ vừa tạo sự tôn trọng thú, vừa hỗ trợ công chúng học hỏi.

“Chuồng thú hiện đại là nơi động vật được là chính nó.”

Không có khái niệm “ở tạm” cho một sinh vật sống. Chỉ có hoặc đúng – hoặc sai. Một chiếc chuồng sai là một sinh vật sống phải chịu đựng hàng nghìn giờ lệch khỏi bản năng gốc.

05/07/2017

Ủa tụi này là ai có phải con tui không dợ
Nguồn: instagram

23/06/2017

- Này chó, tao nghĩ tao với mày có thể làm anh em tốt kiếp này. - Rùa
- Tránh xa tao raaaa. - Chó
By Instagram

Address

Ho Chi Minh City

Telephone

+84902554504

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Zoo Insider posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Zoo Insider:

Share

Category